Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95101 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Long

          ĐT.741C (ĐH.516 CŨ)

          NGÃ 3 GIỮA ĐƯỜNG ĐT 741C VÀ ĐH 510 → GIÁP RANH PHƯỜNG CHƠN THÀNH, TỈNH ĐỒNG NAI

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐH.520

          ĐT.741 → HỒ PHƯỚC HÒA

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐH.515

          ĐT.741 → ĐT.750

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95104 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án nằm ở ngõ cụt và đi ra khu vực nghĩa địa (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú

          CL3-1=>CL3-4; CL4-11=>CL4-14

          4.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95105 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          - Rẽ khu dân cư quy hoạch đường Ga Lưu Xá | Ngõ số 1046

          Đường 3/2 → Vào 100m

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95106 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu dân cư 11B Tân Lập phường Tích Lương | Ngõ số 711

          Đường 3/2 → Hết ngõ

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95107 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu tái định cư liên tổ 13, 19, 23 phường Phú Xá | Đường rộng 15,5m

          Toàn tuyến

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95108 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Đoạn 3

          Nhánh đường Nam Sông Công → Khu dân cư điều chỉnh đất chợ Nam Sông Công

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95109 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu tái định cư số 4, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 21,5m

          Toàn tuyến

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95110 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu tái định cư số 4, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Ngõ số 289

          Đường Thống Nhất → Vào 100m

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95111 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 3

          Đường sắt Hà Thái

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95112 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Đường rộng khu tái định cư phường Thịnh Đán và xã Quyết Thắng (trả nợ tái định cư dự án: Trường năng khiếu thể dục, thể thao) | Đường rộng 14m

          Toàn tuyên

          4.300.000 2.580.000 1.548.000 929.000 - - - Đất ở
          95113 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          LÊ THỊ TRUNG (KHÁNH BÌNH 26)

          ĐT.746 (CHỢ QUANG VINH 1) → TRỊNH HOÀI ĐỨC

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95114 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (XÃ BẠCH ĐẰNG CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.376.000 - - - Đất ở
          95115 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Trung

          4.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          95116 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà Tiến đến nhà ông Tuấn

          4.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          95117 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Lâm

          Đoạn từ lô số DC1-01 đến lô số DC1-11, từ lô số DC2-01 đến lô số DC2-05

          4.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          95118 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Lâm

          Đoạn từ lô số LK-02:06 đến lô số LK-01:12; đoạn từ lô số LK- 04:07 đến lô số LK-05:01, từ lô số LK-06:01 đến lô số LK-07:08B; từ lô số LK-10:17 đến lô số LK-11:10

          4.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          95119 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà bà Ly đến nhà ông Cao Văn Đành

          4.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          95120 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm

          4.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: