Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95101 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐT.741C (ĐH.516 CŨ) NGÃ 3 GIỮA ĐƯỜNG ĐT 741C VÀ ĐH 510 → GIÁP RANH PHƯỜNG CHƠN THÀNH, TỈNH ĐỒNG NAI |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95102 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐH.520 ĐT.741 → HỒ PHƯỚC HÒA |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95103 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐH.515 ĐT.741 → ĐT.750 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95104 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án nằm ở ngõ cụt và đi ra khu vực nghĩa địa (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL3-1=>CL3-4; CL4-11=>CL4-14 |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ khu dân cư quy hoạch đường Ga Lưu Xá | Ngõ số 1046 Đường 3/2 → Vào 100m |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95106 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 11B Tân Lập phường Tích Lương | Ngõ số 711 Đường 3/2 → Hết ngõ |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95107 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư liên tổ 13, 19, 23 phường Phú Xá | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95108 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Đoạn 3 Nhánh đường Nam Sông Công → Khu dân cư điều chỉnh đất chợ Nam Sông Công |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95109 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư số 4, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 21,5m Toàn tuyến |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95110 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư số 4, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Ngõ số 289 Đường Thống Nhất → Vào 100m |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95111 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 3 Đường sắt Hà Thái |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95112 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường rộng khu tái định cư phường Thịnh Đán và xã Quyết Thắng (trả nợ tái định cư dự án: Trường năng khiếu thể dục, thể thao) | Đường rộng 14m Toàn tuyên |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
LÊ THỊ TRUNG (KHÁNH BÌNH 26) ĐT.746 (CHỢ QUANG VINH 1) → TRỊNH HOÀI ĐỨC |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (XÃ BẠCH ĐẰNG CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Trung |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà Tiến đến nhà ông Tuấn |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số DC1-01 đến lô số DC1-11, từ lô số DC2-01 đến lô số DC2-05 |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 95118 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số LK-02:06 đến lô số LK-01:12; đoạn từ lô số LK- 04:07 đến lô số LK-05:01, từ lô số LK-06:01 đến lô số LK-07:08B; từ lô số LK-10:17 đến lô số LK-11:10 |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 95119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà bà Ly đến nhà ông Cao Văn Đành |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 95120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm |
4.300.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.