Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95081 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 41, tờ bản đồ 77 đến thửa 46, tờ bản đồ 77, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95082 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (ngang thửa 100, 124, tờ bản đồ số 84) đến giáp Phố Nguyễn Bính (ngang thửa 41, tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95083 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn giáp từ thửa 90, tờ bản đồ số 253 (giáp Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo) đến thửa 79, tờ bản đồ 253; Tổ dân phố 1 Bắc Sơn |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95084 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trãi (thửa 16, tờ bản đồ 220 và thửa 75, tờ bản đồ 221) đến đường Trần Quang Khải (thửa 25, tờ bản đồ 175); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95085 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ ngã Tư 5 tầng đến thửa 19, tờ bản đồ 367 (161), Tổ dân phố số 18 |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95086 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ phía Bắc đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Sơn Nam (gần quán nhà Năng) đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, Tổ dân phố số 18 |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95087 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Lê Thế Long: Đoạn từ giáp xã Hải Yến đến ngã ba Nhiệt điện |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95088 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 TBĐ 21 đến thửa 159 TBĐ 21) |
4.304.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95089 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.742 ĐH.410 VÀ NB5 (PHƯỜNG VĨNH TÂN) → RANH VĨNH TÂN - TÂN BÌNH |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95090 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
MỸ PHƯỚC - BÀU BÀNG GIÁP ĐƯỜNG MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → RANH PHƯỜNG BẾN CÁT |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95091 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
NA2 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → XA2 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95092 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
HUỲNH THỊ HIẾU NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÌNH TÂN AN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95093 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m) |
4.301.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 95094 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 01 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 38) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95095 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 06 ĐẤT CUỐC 09 (THỬA ĐẤT SỐ 438, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐẤT CUỐC 05 (THỬA ĐẤT SỐ 489, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95096 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG THÍCH THIỆN HÒA TRỌN ĐƯỜNG |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95097 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Minh Thạnh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KÊNH THỦY LỢI PHƯỚC HÒA ĐH.704 (MINH TÂN) → ĐẦU LÔ 17 NÔNG TRƯỜNG MINH TÂN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95098 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
NGUYỄN VĂN NGÂN ĐỘC LẬP → NGÔ QUYỀN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95099 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
NGÔ VĂN TRỊ VÒNG XOAY ĐƯỜNG ĐỘC LẬP → NGÔ QUYỀN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
| 95100 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
ĐH.508 NGÃ 3 PHƯỚC SANG (ĐH 507) → RANH XÃ ĐỒNG PHÚ, TỈNH ĐỒNG NAI |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.