Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95041 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95042 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 22 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm 3, Đường Lê Lợi |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95043 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 20 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm Đình |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95044 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 18 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95045 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95046 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 7,5m |
4.310.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 95047 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đìa Muỗi Đoạn từ tỉnh lộ 427 đến giáp đường Cienco 5 |
4.305.000 | 3.229.000 | 2.733.000 | 2.523.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95048 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m) |
4.305.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95049 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
4.305.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95050 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m) |
4.307.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95051 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 29,5m (8m-15m-6m) |
4.307.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95052 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng |
4.308.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 95053 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95054 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Đường số 13 Châu Văn Liêm (Đường Liên Xã cũ) Châu Văn Liêm - Lạc Long Quân |
4.309.000 | 3.016.000 | 1.723.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95055 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Nam Trung Đoạn qua địa phận phường Điện Nam Trung |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95056 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 608 - Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Từ quốc lộ 1A mới → đến giáp phường Vĩnh Điện) |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95057 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yết Kiêu - Phường Điện Dương |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95058 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Văn Dũng - Phường Điện Dương |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95059 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Điện Dương |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95060 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Điện Dương |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.