Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          95041 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 13 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          4.310.000 3.017.000 1.724.000 430.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95042 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm số 22 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hẻm 3, Đường Lê Lợi

          4.310.000 3.017.000 1.724.000 430.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95043 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm số 20 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hẻm Đình

          4.310.000 3.017.000 1.724.000 430.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95044 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm số 18 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Nhà dân

          4.310.000 3.017.000 1.724.000 430.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95045 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 15 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          4.310.000 3.017.000 1.724.000 430.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95046 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đại La 3

          Đoạn 7,5m

          4.310.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          95047 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Đìa Muỗi

          Đoạn từ tỉnh lộ 427 đến giáp đường Cienco 5

          4.305.000 3.229.000 2.733.000 2.523.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95048 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)

          4.305.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95049 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          4.305.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95050 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)

          4.307.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95051 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Đường 29,5m (8m-15m-6m)

          4.307.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95052 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng

          4.308.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          95053 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95054 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Thanh Điền

          Đường số 13 Châu Văn Liêm (Đường Liên Xã cũ)

          Châu Văn Liêm - Lạc Long Quân

          4.309.000 3.016.000 1.723.000 430.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          95055 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Phường Điện Nam Trung

          Đoạn qua địa phận phường Điện Nam Trung

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95056 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 608 - Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh

          Từ quốc lộ 1A mới → đến giáp phường Vĩnh Điện)

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95057 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Yết Kiêu - Phường Điện Dương

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95058 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Vũ Văn Dũng - Phường Điện Dương

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95059 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Điện Dương

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          95060 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Điện Dương

          4.309.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: