Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 95021 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 và đường số 9 |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95022 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
QL1A Cầu Bến Lức - Cầu Ván |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95023 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95024 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95025 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9 |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95026 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 10m (2m + 6m + 2m) |
4.312.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Nghĩa (Đồng bằng) Ranh giới TT Ái Nghĩa Khu văn hóa Phiếm Ái 1 → Đối diện kiệt bên nhà ông Phan Sắc |
4.312.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95028 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1 |
4.312.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95029 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà |
4.312.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95030 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Cồn Thạnh |
4.312.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95031 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 95032 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Phường Vĩnh Điện |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95033 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Vĩnh Điện |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95034 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân - Phường Vĩnh Điện |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95035 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Điện |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95036 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đoạn giáp phường Điện Thắng Nam → đến giáp Phường Điện Nam Trung (Quốc lộ 1A cũ) |
4.309.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trung tâm xã Bình Dương (Giai đoạn 2) - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
4.310.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
4.310.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95039 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
4.310.000 | 3.016.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95040 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm Đình Hiệp Ninh Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.