Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94921 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN AN NINH (LƯU CHÍ HIẾU) → PHAN CHU TRINH |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94922 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN VĂN CỪ LÒ VÔI → NGUYỄN AN NINH (LƯU CHÍ HIẾU) |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94923 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG VÀO BÃI ĐẦM TRẦU CỎ ỐNG → BÃI BIỂN ĐẦM TRẦU |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94924 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
TRẦN XUÂN ĐỘ NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94925 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐẶNG XUÂN THIỀU NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94926 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường 3/2 (Đường số 1) ĐT 831 - Đường Lê Lai |
4.333.000 | 3.033.000 | 1.733.000 | 433.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94927 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) |
4.333.000 | 3.033.000 | 1.733.000 | 433.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94928 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Bạch Đằng Đường 30/4 - Huyện Đội |
4.333.000 | 3.033.000 | 1.733.000 | 433.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
4.333.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94930 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.335.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94931 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.335.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94932 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến giáp cống Ba Tình |
4.335.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94933 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.335.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) (phía sau Trường THCS Kim Đồng) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh |
4.335.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94935 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
4.336.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94936 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
4.336.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94937 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
MA THIÊN LÃNH HUỲNH THÚC KHÁNG → VÕ VĂN KIỆT |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94938 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÝ THƯỜNG KIỆT LƯU CHÍ HIẾU → PHAN CHU TRINH |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94939 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG PHAN CHU TRINH NỐI DÀI (MẠC THANH ĐẠM) |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94940 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG N5 (LÊ VĂN SỸ) HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
4.338.000 | 2.169.000 | 1.735.000 | 1.388.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.