Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          94901 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)

          Đường 782

          4.340.000 3.038.000 1.736.000 434.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94902 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha)

          Đường 782

          4.340.000 3.038.000 1.736.000 434.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94903 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m

          Đường Minh Cầu → 100m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94904 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng < 9m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94905 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m

          Đường Lương Ngọc Quyến → 100m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94906 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m

          Đường Bắc Kạn → 100m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94907 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m

          Đường Cách mạng tháng Tám → 100m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94908 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94909 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu dân cư Tân Tiến (đường rộng 7,5m)

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94910 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG N3 (NAM KỲ KHỞI NGHĨA)

          HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG N1 (PHAN THÀNH TRUNG)

          HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN TẤT THÀNH

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG D5 (NGUYỄN TẤT THÀNH)

          HỒ VĂN MỊCH → MA THIÊN LÃNH

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94914 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          DƯƠNG THANH KHIẾT (PHẠM THÀNH TRUNG)

          PHAN CHU TRINH → ĐIỂM CHỜ

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ)

          HÀ HUY GIÁP → ĐƯỜNG TRỤC PHÍA BẮC

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          HOÀNG PHI YẾN

          HUỲNH THÚC KHÁNG → HỒ VĂN MỊCH

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          HOÀNG PHI YẾN

          NGÃ 3 AN HẢI → HUỲNH THÚC KHÁNG

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94918 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          HỒ VĂN MỊCH

          HUỲNH THÚC KHÁNG → HOÀNG PHI YẾN

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94919 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHƯA XÁC ĐỊNH TÊN, ĐÃ ĐƯỢC HUYỆN TRẢI NHỰA VÀ ĐƯA VÀO SỬ DỤNG

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ)

          GIÁP RANH ĐIỂM ĐẦU KHU ĐẤT TRẠM KIỂM LÂM BẾN ĐẦM → ĐƯỜNG XUỐNG CẦU CẢNG BẾN ĐẦM

          4.338.000 2.169.000 1.735.000 1.388.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: