Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94881 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Các khu tái định cư, khu dân cư, khu đô thị | Khu dân cư Trung tâm xã Ký Phú, đường quy hoạch rộng 18m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94882 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 15,5m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94883 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 15,5m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94884 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Từ đường rẽ vào trường mầm non Hồng Tiến → Ngã tư giao với đường gom cao tốc Hà Nội-Thái Nguyên (CT07) |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94885 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Từ đường rẽ vào trường mầm non Hồng Tiến → Ngã tư giao với đường gom cao tốc Hà Nội-Thái Nguyên (CT07) |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94886 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2 Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94887 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Động Lực (Địa phận xã Đồng Hỷ) | Đoạn 2: Qua Khu dân cư Đồng Bẩm, Hồ Câu Morning Giáp phường Linh Sơn → Cầu sông Linh Nham |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94888 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Đường Quốc lộ 17 | Toàn tuyến Giáp đất xã Đồng Hỷ → Hết đất xã Văn Hán |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94889 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu dân cư Tân Tiến (đường rộng 7,5m) |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94890 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2 Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94891 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Phan Đình Phùng → 100m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94892 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Minh Cầu → 100m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94893 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Bắc Kạn → 100m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94894 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng < 9m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94895 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng dưới 3m |
4.340.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94896 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Lương Ngọc Quyến → 100m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94897 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường) |
4.340.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94898 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4 Ngã 3 đường rẽ vào xóm Khuôn Muống → Kiot Xăng Dầu Số 16 |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94899 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Các khu tái định cư, khu dân cư, khu đô thị | Khu dân cư Trung tâm xã Ký Phú, đường quy hoạch rộng 18m |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94900 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đằng Đoạn từ đường Duy Tân → đến đối diện nhà ông Trần Hoàng |
4.340.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.