Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94821 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Ngọc Hân: Từ đường Tịch Điền đến hết đường |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94822 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 477 Lê Hoàn: Từ số nhà 02/477 đến số nhà 09/477 |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94823 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Nam Sông Mã đoạn qua phường Hạc Thành |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94824 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Quang Diệu: Từ trường TDTT đến đường Bùi Thị Xuân |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Cửa Tiền |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94826 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5m-11,5m-5m) |
4.347.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94827 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú |
4.347.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94828 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tứ - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú |
4.347.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94829 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường 419 Từ QL 32 đến hết địa phận xã Phúc Thọ (giáp xã Thạch Thất) |
4.347.000 | 3.282.000 | 2.503.000 | 2.087.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Sơn Viên - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường rộng 39m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 10m) kề khu TMDV Bao gồm lô CL1344 |
4.347.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94831 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tuyến đường giáp kênh Cầu Trắng |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94832 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 7,5 m |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nam Đế: Đoạn từ Đại lộ Lê Lợi đến số nhà 84 |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94834 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường bê tông |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94835 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94836 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô đất có mặt tiền quay ra trục đường đôi của khu đô thị: trục từ giáp Quốc lộ 47 đến đường sắt; trục từ giáp cầu kênh Bắc đến sông Nhà Lê |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94837 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94838 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường từ Hải Thượng Lãn Ông đến Công an phường Đông Quang |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94839 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ MBQH 1168 |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94840 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ còn lại |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.