Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          94801 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Mặt cắt đường 13,5m

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94802 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ Đền Trần - Phủ Vặng đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94803 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ Tống Duy Tân đến hết Đền Trần - Phủ Vặng

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94804 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Hàng Gạo, Hàng Sứ, Hàng Nan: quanh chợ Vườn Hoa cũ

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94805 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 358, Trần Phú: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết ngõ

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94806 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 223, Trần Phú: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết ngõ

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94807 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 11 Tô Vĩnh Diện

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94808 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Minh Không: Từ đường Nguyễn Bặc đến Khách sạn Phù Đổng

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94809 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Đội Cung đến đường Cao Bá Quát

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94810 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 11 Ỷ Lan 3

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94811 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94812 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nguyễn Công Trứ :(Nguyễn Du - Ngô Quyền) :

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94813 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94814 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Trần Quý Cáp (Thanh Niên - Nguyễn Du)

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94815 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94816 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Nguyễn Du - Đoàn Thị Điểm

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94817 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Bà Triệu đến đường Lê Thánh Tông

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94818 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Tây Sơn đến đường Bà Triệu

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94819 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Các đường nội bộ trong khu DC của FLC (chỉ áp dụng cho khu nội bộ của khu đô thị FLC đã đầu tư Hạ tầng )

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94820 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Cầm Bá Thước: Từ đường Lê Phụng Hiểu đến đường Đào Tấn

          4.348.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: