Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt cắt đường 13,5m |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Đền Trần - Phủ Vặng đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tống Duy Tân đến hết Đền Trần - Phủ Vặng |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàng Gạo, Hàng Sứ, Hàng Nan: quanh chợ Vườn Hoa cũ |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94805 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 358, Trần Phú: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết ngõ |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94806 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 223, Trần Phú: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết ngõ |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94807 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11 Tô Vĩnh Diện |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Minh Không: Từ đường Nguyễn Bặc đến Khách sạn Phù Đổng |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đội Cung đến đường Cao Bá Quát |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11 Ỷ Lan 3 |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94811 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296 |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94812 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Công Trứ :(Nguyễn Du - Ngô Quyền) : |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94813 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94814 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Quý Cáp (Thanh Niên - Nguyễn Du) |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94815 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94816 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Du - Đoàn Thị Điểm |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94817 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Bà Triệu đến đường Lê Thánh Tông |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94818 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Tây Sơn đến đường Bà Triệu |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94819 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong khu DC của FLC (chỉ áp dụng cho khu nội bộ của khu đô thị FLC đã đầu tư Hạ tầng ) |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94820 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cầm Bá Thước: Từ đường Lê Phụng Hiểu đến đường Đào Tấn |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.