Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94761 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường Phúc Hòa - Long Xuyên Từ giáp Quốc lộ 32 đến hết địa phận xã Phúc Hòa |
4.360.000 | 3.285.000 | 2.576.000 | 2.417.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94762 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường liên xã Thanh Đa, Tam Thuấn, Hát Môn Từ giáp cầu Bảy Quốc lộ 32 đến giáp đường tỉnh lộ 417 địa phận xã Hát Môn |
4.360.000 | 3.227.000 | 2.529.000 | 2.374.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94763 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường liên xã Phụng Thượng, Long Xuyên Từ giáp Quốc lộ 32 đến hết địa phận xã Phụng Thượng |
4.360.000 | 3.285.000 | 2.576.000 | 2.417.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94764 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường xã Hiệp Thuận Từ dốc đê Hữu Đáy (rặng Nhãn) đến giáp Quốc lộ 32 (Bốt Đá) |
4.360.000 | 3.227.000 | 2.529.000 | 2.374.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94765 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Khu dân cư mới thôn Thượng Hải Các lô còn lại |
4.350.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94766 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
4.350.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m |
4.350.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94768 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các lô đường nội bộ lòng đường 7,5m và lô CL-04:27 |
4.350.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94769 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường nội bộ song song đường Nghi Sơn Sao Vàng (lòng đường rộng 10,5m) |
4.352.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94770 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ ngã ba đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Trần Thị Lý (giáp chợ Đông Phú) |
4.352.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ |
4.352.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94772 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 1, đường số 2 |
4.352.000 | 3.046.000 | 1.740.000 | 435.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94773 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 01, 02, NB 27 |
4.352.000 | 3.046.000 | 1.740.000 | 435.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94774 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
MBQH quy hoạch chi tiết số 622/QĐ-UBND ngày 17/5/2022 |
4.353.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94775 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
4.353.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94776 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
4.353.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94777 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 4074 các đường Ngang dọc |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94778 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2107 các đường Ngang dọc( MBQH 33 cũ) |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94779 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Tuyến đường Khu nhà ở xã hội Xuân Mai: |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94780 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ đường vào thôn Quyết Thắng đến hết địa phận phường Quảng Phú |
4.348.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.