Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94721 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Võ Chí Công |
4.368.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94722 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m) |
4.368.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94723 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94724 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đoạn nối Quốc lộ 45-Quốc lộ 47 (trước UBND phường Đông Sơn) |
4.369.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc Lộ 47 đoạn giáp đường Vành đai phía Tây Đông Tân cũ đến hết nhà bà Nhấp (thửa 102, tờ số 11) |
4.369.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp nhà anh Quyết đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã |
4.369.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã ba đường Hồ Nghinh → đến ngã ba đường Hòn Tàu (phía Nam đường Hùng Vương) |
4.363.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã tư đường Trần Thị Lý → đến ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương) |
4.363.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94730 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
4.364.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94731 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 6+Lô 7 |
4.365.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94732 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đìa Muỗi (đoạn qua xã Thanh Oai) |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94733 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Bích Hòa - Cự Khê (từ giáp dự án đường vành đai 4 đến đê Sông Nhuệ) |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94734 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối từ giáp QL21B qua đình Minh Kha đến đường trục phía Nam Hà Nội |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94735 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào bệnh viện Thanh Oai: Từ bệnh viện Thanh Oai đến đầu đường rẽ đi thôn My Hạ |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94736 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào bệnh viện Thanh Oai: Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến Bệnh viện Thanh Oai |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94737 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào xóm lẻ Kim Lâm Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến giáp đường vào thôn Kim Bài (Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến đê sông Đáy) |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94738 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào thôn Kim Lâm Từ giáp Quốc lộ 21B qua Tượng đài Liệt sỹ đến ngã ba giao cắt với đường dẫn vào nghĩa trang Cầu Đình |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94739 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào thôn Kim Lâm Từ giáp Quốc lộ 21B qua nhà Văn hóa đi sông Hòa Bình (đến hết đường) |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94740 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào thôn Kim Bài Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến đê sông Đáy |
4.366.000 | 3.068.000 | 2.442.000 | 2.131.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.