Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94601 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp |
4.396.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94602 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
ĐT825 Đường 3/2 - đường Nguyễn Thị Hạnh |
4.396.000 | 3.077.000 | 1.758.000 | 439.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94603 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường Kim Lan - Văn Đức (Ngã tư giao cắt đường 179 với đường liên xã Văn Đức - Kim Lan đến hết địa phận thôn Trung Quan) |
4.396.000 | 3.370.000 | 2.461.000 | 2.052.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94604 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL2 - Lô 14; CL5 - Lô 01; |
4.396.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94605 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH |
4.396.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94606 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ nhà bà Lê Thị Cam → đến giáp ngã tư đường Đoàn Quý Phi (phía Nam đường Hùng Vương) |
4.398.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94607 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m) |
4.398.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94608 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m) |
4.398.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94609 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Lộ ấp Phước Thuận 1 đấu nối ra Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp Bắt đầu từ lộ cầu Đức Thành I → Đến hết ranh Trường cấp I B (Lộ sau 2 bên) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH SẮT HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÍNH PHI YẾN → LÊ DUẨN |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG VĂN NGỮ CÙ CHÍNH LAN → HẾT NHỰA |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN NGUYỄN THÁI BÌNH → GIÁP RANH HUYỆN LONG ĐIỀN |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÙ CHÍNH LAN TRẦN QUANG DIỆU → NGUYỄN MẠNH HÙNG |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN GIỎI (A1 - TĐC BẮC 55) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HUỲNH TẤN PHÁT |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHÂU VĂN BIẾT LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
4.384.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | 1.403.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94617 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Các đường nội bộ Dự án chỉnh trang đô thị tại khu dân cư Hải Phong Đường nội bộ có mặt cắt từ 23m trở lên |
4.388.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94618 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
4.389.000 | 3.072.000 | 1.755.000 | 438.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94619 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
LK-04:01 đến LK-04:10 |
4.389.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94620 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vân Lĩnh |
4.390.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.