Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94501 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 2 NGÃ TƯ SỞ → RANH TỈNH TÂY NINH |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94502 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 TRƯỜNG CẤP 1 TRUNG LẬP HẠ → CÁCH NGÃ BA VÀO UBND XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG 300M (HƯỚNG AN NHƠN TÂY) |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94503 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 KÊNH ĐÔNG (CHÍNH) → TRƯỜNG CẤP 1 TRUNG LẬP HẠ |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94504 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY → CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94505 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
TỈNH LỘ 7 BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY → CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94506 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy đến Đường Đông Tây 4 đi cảng Nghi Sơn (từ thửa đất số 40, tờ bản đồ 77 đến Thửa đất số 74, tờ bản đồ 70) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94507 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ưng đến nhà ông Trương Công Khánh (từ thửa đất số 155, tờ bản đồ 78 đến Thửa đất số 72, tờ bản đồ 78) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94508 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Cương Vĩnh đến nhà bà Lê Thị Khuyên (từ thửa đất số 155, tờ bản đồ 78 đến Thửa đất số 72, tờ bản đồ 78) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94509 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Ninh Đường đến đường 513 ra cảng (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ 69 đến đường 513 ra cảng) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94510 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Trần Công Kế đến nhà ông Đậu Văn Toàn (từ thửa đất số 56, tờ bản đồ 61 đến Thửa đất số 81, tờ bản đồ 78) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94511 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà bà Ước đến Đường 513 ra cảng (từ thửa đất số 79, tờ bản đồ 61 đến Đường 513 ra cảng) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94512 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà bà Học Luận đến nhà ông Nghĩa Đào (Từ thửa đất số 163, tờ bản đồ 60 đến thửa đất số 06, tờ bản đồ 77) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94513 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà bà Ong đến nhà bà Luận (từ thửa đất số 74, tờ bản đồ 68 đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 77) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ ông Nguyễn Bá Hà đến nhà ông Nguyễn Bá Hưởng ra đến Đường Đông Tây 4 đi cảng Nghi Sơn (từ thửa đất số 136, tờ bản đồ 68 đến thửa đất số 43, tờ bản đồ 61) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94515 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ Quỹ tín dụng Nghi Sơn đến nhà Long Thùy (từ thửa đất số 06, tờ bản đồ 88 đến thửa đất số 109, tờ bản đồ 81) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94516 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà Thắng Mận đến nhà Tăng Hiền (từ thửa đất số 95, tờ bản đồ 75 đến thửa đất số 02, tờ bản đồ 81) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94517 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Thế Tân đến nhà ông Hiệp Thịnh (từ thửa đất số 61, tờ bản đồ 83 đến thửa đất số 69, tờ bản đồ 83) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94518 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Phương Thụ đến nhà ông Kỷ Nới (từ thửa đất số 10, tờ bản đồ 83 đến thửa đất số 75, tờ bản đồ 83) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94519 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ đường 513 xuống cảng đến nhà ông Kiên Hải (từ thửa đất số 124, tờ bản đồ 84 đến thửa đất số 08, tờ bản đồ 92) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Thiết Hồng đến nhà Nga Kỷ (từ thửa đất số 59, tờ bản đồ 85 đến thửa đất số 09, tờ bản đồ 91) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.