Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94481 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Lý Nam Đế | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 27, tờ bản đồ 71) đến thửa 73 tờ bản đồ 71, Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94482 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Phố Phạm Văn Huy, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo: Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Bắc đến hết khu dân cư. |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94483 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo: Từ thửa 10 tờ bản đồ 56 về phía Đông đến hết khu dân cư |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94484 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Bắc Trường THCS Ngọc Trạo: Từ đường Bắc Trường THCS Ngọc Trạo (thửa 4 tờ bản đồ 64 về phía Bắc) đến thửa nhà bà Nguyễn Thị Hóa, tờ bản đồ số 57, Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Phố Nguyễn Hựu Bình, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo: Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Nam đến hết khu dân cư. |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94486 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Các đường còn lại Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo (từ thửa 2, tờ bản đồ 80 về phía Đông đến hết khu dân cư) |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94487 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Các đường còn lại Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo (thuộc KDC phía Bắc đường Nguyễn Văn Cừ): Từ các đường trục đến hết khu dân cư |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94488 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo: Từ thửa 86 tờ bản đồ 62 về phía Tây Bắc đến hết khu dân cư |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94489 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo: Từ thửa 45 tờ bản đồ 62 về phía Đông đến thửa 35 tờ bản đồ 62 |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94490 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo: Từ thửa 50 tờ bản đồ 62 về phía Đông đến thửa 62 tờ bản đồ 62 |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94491 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Trần Đại Nghĩa | Đoạn từ thửa 35, tờ bản đồ 98 đến thửa 87, tờ bản đồ 98, Tổ dân phố 3 Ngọc Trạo |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94492 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư (nối đường Trần Bình Trọng): Từ thửa 65 tờ bản đồ 90 đi qua đập Bồ Bồ đến thửa 80 tờ bản đồ 90 Tổ dân phố 6, 3 Ngọc Trạo |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94493 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo: Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu về phía Tây đến thửa 44 tờ bản đồ 90 phường Quang Trung |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94494 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Các ngõ hai bên đường Từ cầu vượt Sơn Tiến chiều rộng < 3,5m Đường Z115 → Gặp đường Tố Hữu |
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94495 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục Phụ | Ngõ số 101 Đường Tân Thịnh → Vào 200m |
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94496 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục Phụ | Ngõ số 4; 45; 75; 58; 68; 84; 109; 191 Đường Tân Thịnh → Vào 100m |
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94497 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 137 | Ngõ số 125, 122, 127 Đường Tân Thịnh → Vào 100m |
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94498 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 137 | Đoạn 2 Qua 100m → Vào 400m |
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94499 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai, Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m |
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94500 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương |
4.400.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.