Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94321 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đoạn vào Bệnh viện Phú Xuyên (từ giáp QL 1A đến cổng Bệnh viện) |
4.414.000 | 3.378.000 | 2.664.000 | 2.460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94322 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường 429 (từ dốc Vệ tinh đến giáp đê sông Hồng, xã Phú Xuyên) |
4.414.000 | 3.378.000 | 2.664.000 | 2.460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94323 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Chấu Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng |
4.416.000 | 3.091.000 | 1.766.000 | 441.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94324 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Tháp Mười |
4.416.000 | 3.091.000 | 1.766.000 | 441.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94325 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Quang Trung: Từ Công ty TNHH Kim Anh đến nhà ông Cường |
4.416.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94326 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
4.416.000 | 3.091.000 | 1.766.000 | 441.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94327 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
QUỐC LỘ 55 CỐNG DẦU (SUỐI BÀ TÙNG) → CẦU TRONG (GIÁP XÃ XUYÊN MỘC CŨ) |
4.417.000 | 2.209.000 | 1.767.000 | 1.413.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94328 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
4.410.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94329 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
4.410.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94330 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
4.410.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94331 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Tuyến 1 | Đoạn 3 Ngã ba sau CA Quan Triều → Trường Đào tạo mỏ; |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94332 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Tuyến 1 | Đoạn 2 Ngã ba sau CA Quan Triều → Cầu Bến Giềng |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94333 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Đoạn 1 Đường QL1B → Số nhà 74 |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94334 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m |
4.410.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94335 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Tuyến 1 | Đoạn 3 Ngã ba sau CA Quan Triều → Trường Đào tạo mỏ; |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94336 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Tuyến 1 | Đoạn 2 Ngã ba sau CA Quan Triều → Cầu Bến Giềng |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94337 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Đoạn 1 Đường QL1B → Số nhà 74 |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94338 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 7: Rẽ cạnh Trường Trung học phổ thông Sông Công đi tổ dân phố Bến Vượng Đường Thắng Lợi → Ngã ba (cạnh nhà ông Long) |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94339 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ phía Đông chợ Thắng Lợi (cạnh nhà Mai Minh) Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94340 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ rẽ vào khu Bãi Trại cạnh Viettel Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.