Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94201 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
4.464.000 | 3.124.000 | 1.785.000 | 446.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94202 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) |
4.464.000 | 3.124.000 | 1.785.000 | 446.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94206 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
4.464.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | 1.428.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94207 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
4.466.000 | 3.126.000 | 1.786.000 | 446.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94208 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
QL 50 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - cầu Chợ Trạm |
4.466.000 | 3.126.000 | 1.786.000 | 446.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94209 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 → đến giáp kênh thuỷ lợi KN5 |
4.467.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94210 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hoa Trà Từ đường Hồ Chí Minh qua chợ Xuân Mai đến đường vào Sân vận động trung tâm xã Xuân Mai |
4.468.000 | 3.329.000 | 2.535.000 | 2.108.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94211 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Châu Pha |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG CÒN LẠI CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, ĐƯỜNG ĐƯỢC TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN |
4.469.000 | 2.235.000 | 1.788.000 | 1.430.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94212 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m) |
4.469.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ ngã tư Thá đến UBND xã Xuân Giang cũ, UBND xã Việt Long cũ |
4.454.000 | 3.415.000 | 2.500.000 | 1.937.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94214 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.454.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94215 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Bà Đế Ngã ba Lò Vôi (đường Nguyễn Hữu Cầu - đường Bà Đế) → Đền Bà Đế |
4.455.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94216 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT → đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức) |
4.455.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (giáp thị trấn Bút Sơn cũ) |
4.455.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG CÒN LẠI CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở CÁC VỊ TRÍ, KHU VỰC TRÊN ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 3M ĐẾN DƯỚI 4 M |
4.457.000 | 2.229.000 | 1.783.000 | 1.426.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94219 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
4.458.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94220 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL2 - Từ lô 1 → đến lô 5; CL8 - Lô 09 |
4.459.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.