Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          94201 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)

          Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý

          4.464.000 3.124.000 1.785.000 446.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94202 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Lập

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM)

          4.464.000 3.124.000 1.785.000 446.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94203 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          YÊN THẾ

          PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC

          4.464.000 2.232.000 1.786.000 1.428.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94204 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ)

          PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC

          4.464.000 2.232.000 1.786.000 1.428.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94205 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN THÁI HỌC

          LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT

          4.464.000 2.232.000 1.786.000 1.428.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94206 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          LÊ VĂN DUYỆT

          PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC

          4.464.000 2.232.000 1.786.000 1.428.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94207 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          ĐT 831

          Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình

          4.466.000 3.126.000 1.786.000 446.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94208 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lệ

          QL 50

          Ranh xã Phước Vĩnh Tây - cầu Chợ Trạm

          4.466.000 3.126.000 1.786.000 446.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94209 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung

          Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 → đến giáp kênh thuỷ lợi KN5

          4.467.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94210 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Hoa Trà

          Từ đường Hồ Chí Minh qua chợ Xuân Mai đến đường vào Sân vận động trung tâm xã Xuân Mai

          4.468.000 3.329.000 2.535.000 2.108.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94211 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Châu Pha

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG CÒN LẠI CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, ĐƯỜNG ĐƯỢC TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN

          4.469.000 2.235.000 1.788.000 1.430.000 - - - Đất ở
          94212 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông

          Đường 27m (6m- 15m -6m)

          4.469.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94213 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường từ ngã tư Thá

          đến UBND xã Xuân Giang cũ, UBND xã Việt Long cũ

          4.454.000 3.415.000 2.500.000 1.937.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94214 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương

          Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh

          4.454.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94215 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường Bà Đế

          Ngã ba Lò Vôi (đường Nguyễn Hữu Cầu - đường Bà Đế) → Đền Bà Đế

          4.455.000 2.160.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94216 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ)

          Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT → đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức)

          4.455.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94217 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (giáp thị trấn Bút Sơn cũ)

          4.455.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94218 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG CÒN LẠI CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở CÁC VỊ TRÍ, KHU VỰC TRÊN ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 3M ĐẾN DƯỚI 4 M

          4.457.000 2.229.000 1.783.000 1.426.000 - - - Đất ở
          94219 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh

          4.458.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94220 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          CL2 - Từ lô 1 → đến lô 5; CL8 - Lô 09

          4.459.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: