Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94121 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Dự án khu tái định cư do Công ty cổ phần địa ốc Hồng Phát làm chủ đầu tư (10 ha) |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94122 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong) |
4.483.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94123 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94124 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94125 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94126 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94127 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu |
4.484.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Đường bê tông rộng 5.0m từ Ngã ba đường quy hoạch 15,5m → đến nhà ông Nguyễn Văn Diệp |
4.484.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 94130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC3:02 đến lô I.1-TĐC3:07); (Từ lô I.1-TĐC5:05 đến lô I.1- TĐC5:27) |
4.485.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
4.486.000 | 2.243.000 | 1.794.000 | 1.436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG N2 ĐƯỜNG D2 → RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) |
4.486.000 | 2.243.000 | 1.794.000 | 1.436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG N1 TRỌN ĐƯỜNG |
4.486.000 | 2.243.000 | 1.794.000 | 1.436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D2 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
4.486.000 | 2.243.000 | 1.794.000 | 1.436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D1 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
4.486.000 | 2.243.000 | 1.794.000 | 1.436.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94136 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94137 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Đông đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến hết nhà ông Hoàng Đức Đằm |
4.480.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội thị KDC Nghĩa Đông - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông 5,5m (các lô đất khai thác quỹ đất của Dự án KDC Sân vận động cũ) |
4.480.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94139 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư Phúc An mở rộng Các tuyến đường nội bộ |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94140 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An - xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.