Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94101 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu tái định cư hai bên đường ĐT.823D (thị trấn Đức Hòa cũ) Các tuyến đường nội bộ |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94102 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.494.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94103 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.494.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94104 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ phía Tây đường Trần Hưng Đạo đến cầu Sông Đơ |
4.495.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 94105 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đăng (cũ) - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ nhà ông Thanh → đến đường Duy Tân |
4.495.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94106 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94107 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường rộng 7,5m (không lề) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94108 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt |
4.487.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94109 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê |
4.487.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94110 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công |
4.487.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94111 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng |
4.487.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94112 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long |
4.487.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94113 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94114 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94115 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 2) - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) Đường rộng 27m (6m-15m-6m) |
4.488.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94116 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Tỉnh lộ 414 (87A cũ) Đoạn từ Học viện Ngân hàng đến Ngã ba Vị Thủy |
4.488.000 | 2.964.000 | 1.939.000 | 1.729.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94117 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
4.490.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94118 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Cừ cầu Nam Ô → hết nhà số 46 - Phía có đường sắt |
4.490.000 | 1.950.000 | 1.670.000 | 1.370.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94119 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên |
4.490.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94120 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Dự án Khu dân cư thương mại, dịch vụ (Hồng Phát 7,9ha)- xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.