Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          94101 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Khu tái định cư hai bên đường ĐT.823D (thị trấn Đức Hòa cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          4.490.000 3.143.000 1.796.000 449.000 - - - Đất ở
          94102 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An

          Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m)

          4.494.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94103 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện

          Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m)

          4.494.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94104 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đoạn từ phía Tây đường Trần Hưng Đạo đến cầu Sông Đơ

          4.495.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          94105 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Bạch Đăng (cũ) - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

          Đoạn từ nhà ông Thanh → đến đường Duy Tân

          4.495.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94106 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương

          Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)

          4.498.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94107 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương

          Đường rộng 7,5m (không lề)

          4.498.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94108 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt

          4.487.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94109 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê

          4.487.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94110 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công

          4.487.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94111 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng

          4.487.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94112 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long

          4.487.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94113 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An)

          4.487.000 3.140.000 1.794.000 448.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94114 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ

          Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại

          4.487.000 3.140.000 1.794.000 448.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94115 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 2) - Xã Duy Hải (xã đồng bằng)

          Đường rộng 27m (6m-15m-6m)

          4.488.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          94116 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Tỉnh lộ 414 (87A cũ)

          Đoạn từ Học viện Ngân hàng đến Ngã ba Vị Thủy

          4.488.000 2.964.000 1.939.000 1.729.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94117 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến

          Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1

          4.490.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          94118 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Cừ

          cầu Nam Ô → hết nhà số 46 - Phía có đường sắt

          4.490.000 1.950.000 1.670.000 1.370.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94119 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Lê Đình Diên

          4.490.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94120 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Dự án Khu dân cư thương mại, dịch vụ (Hồng Phát 7,9ha)- xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư)

          Các tuyến đường nội bộ

          4.490.000 3.143.000 1.796.000 449.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: