Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94081 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94082 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94083 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường rộng 7,5m (không lề) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94084 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94085 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94086 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94087 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94088 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Trần Văn Giàu - độ rộng lòng đường là 7,5m |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94089 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Cù Chính Lan - độ rộng lòng đường là 7,5m |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94090 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Đặng Thai Mai - độ rộng lòng đường là 7,5m |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94091 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94092 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94093 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94094 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
4.498.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94095 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Dự án Khu đô thị mới do Công ty cổ phần địa ốc Hồng Phát làm chủ đầu tư (311 ha) |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94096 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ khu dân cư Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94097 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94098 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94099 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ) Các tuyến đường nội bộ |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94100 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư An Nông 5- 4.4N2- Sông Tra, xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.