Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          94021 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          94022 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 59

          ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 848, TỜ BẢN ĐỒ 11) → ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 557, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94023 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 58

          LẠC AN 36 (THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 1442, TỜ BẢN ĐỒ 29

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94024 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 57

          ĐƯỜNG SỐ 3 KHU TĐC LẠC AN (THỬA ĐẤT SỐ 1742, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 944, TỜ BẢN ĐỒ 25

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94025 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 56

          LẠC AN 53 (THỬA ĐẤT SỐ 332, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 30

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94026 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 71

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 975, TỜ BẢN ĐỒ 27) → TRẠM BƠM ẤP 4 (THỬA ĐẤT SỐ 436, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94027 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG VÀ CẦU VÀM TƯ

          TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG → RANH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - HUYỆN PHÚ GIÁO

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94028 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 11

          ĐT.746 (VP ẤP 1, THỬA ĐẤT SỐ 268, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 28

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94029 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 10

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 28) → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 28

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94030 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 26

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 415, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 508, TỜ BẢN ĐỒ 30

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94031 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 17

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 25

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94032 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 51

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 19 → TÂN ĐỊNH 50 (THỬA ĐẤT SỐ 810, TỜ BẢN ĐỒ 19)

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94033 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 50

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 223, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 19

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94034 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 49

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94035 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 48

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 365, TỜ BẢN ĐỒ 19

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94036 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 13

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 543, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 25

          4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.440.000 - - - Đất ở
          94037 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Đường Văn Lang/Quốc lộ 38

          Thuộc khu dân cư Toàn Gia 1 → Cống Tranh

          4.500.000 2.250.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94038 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Phố Quang Trung

          Đầu đường → Cuối đường

          4.500.000 1.700.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94039 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Các khu dân cư mới ven Đường 395 thuộc xã Hùng Thắng (Khu dân cư mới thôn Thuần Lương + thôn Phúc Lão; khu dân cư mới thôn Thuần Lương; Khu dân cư mới thôn Hòa Ché)

          Trọn khu

          4.500.000 3.125.000 2.250.000 1.800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          94040 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Đường Lạc Long Quân

          Ngã 5 cũ → Điếm khu Thượng

          4.500.000 2.250.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: