Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94022 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 59 ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 848, TỜ BẢN ĐỒ 11) → ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 557, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94023 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 58 LẠC AN 36 (THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 1442, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94024 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 57 ĐƯỜNG SỐ 3 KHU TĐC LẠC AN (THỬA ĐẤT SỐ 1742, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 944, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94025 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 56 LẠC AN 53 (THỬA ĐẤT SỐ 332, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94026 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 71 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 975, TỜ BẢN ĐỒ 27) → TRẠM BƠM ẤP 4 (THỬA ĐẤT SỐ 436, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94027 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG VÀ CẦU VÀM TƯ TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG → RANH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - HUYỆN PHÚ GIÁO |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94028 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 11 ĐT.746 (VP ẤP 1, THỬA ĐẤT SỐ 268, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 28 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94029 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 28) → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 28 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94030 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 415, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 508, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94031 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94032 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 51 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 19 → TÂN ĐỊNH 50 (THỬA ĐẤT SỐ 810, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94033 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 50 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 223, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 19 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94034 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 49 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94035 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 48 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 365, TỜ BẢN ĐỒ 19 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94036 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 543, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 94037 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Văn Lang/Quốc lộ 38 Thuộc khu dân cư Toàn Gia 1 → Cống Tranh |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94038 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Quang Trung Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 1.700.000 | 750.000 | 720.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94039 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Các khu dân cư mới ven Đường 395 thuộc xã Hùng Thắng (Khu dân cư mới thôn Thuần Lương + thôn Phúc Lão; khu dân cư mới thôn Thuần Lương; Khu dân cư mới thôn Hòa Ché) Trọn khu |
4.500.000 | 3.125.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94040 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Lạc Long Quân Ngã 5 cũ → Điếm khu Thượng |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.