Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 94001 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94002 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Quốc lộ 37 Quốc lộ 18 → Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động) |
4.500.000 | 2.300.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94003 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư Nam Thắng: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom Quốc lộ 18 Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94004 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94005 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài Phố Đông Hòa → Đầu điểm dân cư Cầu Mo |
4.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | 850.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94006 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Đông Hòa Tiếp giáp phố Đồng Tiến → Hết đất nhà ông Trần Văn Vân (thửa 112, tờ bản đồ 3 phường Nguyễn Đại Năng) |
4.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | 850.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 94007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Chính đến ông Quý |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Đấu đến ông Thêm |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường quy hoạch các lô: M11 đến M13 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 2 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 5 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 4 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Giếng Làng đến ông Trung (từ thửa 386, tờ bản đồ số 08 đến thửa 28, tờ bản đồ số 07) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Nhựa 468/25 đến ông Cường 182/25 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn đường rộng 10,5m |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Lê Cân đến ông Oai (từ thửa 262 đến thửa 481, tờ bản đồ số 07) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Cảnh (thửa 766 đến, tờ bản đồ số 08) đến đường bà Triệu |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 94020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Chính đến ông Thủy (từ thửa 443, tờ bản đồ số 12 đến thửa 206, tờ bản đồ số 12) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.