Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93821 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
TÂN MỸ 12 ĐH.414 (NGÃ TƯ MINH QUĂN) → THƯỜNG TÂN 21 (THỬA ĐẤT 232, TỜ BẢN ĐỒ 61) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93822 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
TÂN MỸ 11 TÂN MỸ 10 (THỬA ĐẤT SỐ 671, TỜ BẢN ĐỒ 58) → TÂN MỸ 09 (THỬA ĐẤT SỐ 962, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93823 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
TÂN MỸ 10 ĐH.413 (MIỄU BÀ CÂY CÁM, THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 58) → TÂN MỸ 09 (THỬA ĐẤT SỐ 515, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93824 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 24 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 444, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 30 (THỬA ĐẤT SỐ 376, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93825 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân | Các khu vực còn lại không thuộc vị trí nêu trên trong khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân Toàn tuyến |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93826 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân II | Khu vực còn lại của khu dân cư Sở Giao thông cũ Toàn tuyến |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93827 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 41 Tuyến từ UBND phường Đức Xuân cũ |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93828 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN XÃ BẠCH ĐẰNG VÀ THẠNH HỘI (BỎ BẠCH ĐẰNG) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HUỲNH VĂN CÙ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 33) TÔ VĨNH DIỆN (TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN PHƯỚC KHÁNH B) → VÕ THỊ SÁU (TRƯỜNG THCS TÂN PHƯỚC KHÁNH) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TPK 39) VÕ THỊ SÁU (ĐH.402); 1036 (16) → 252 (15) VÀ 23 (15) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39, NHÁNH) HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 497, TỜ BẢN ĐỒ 15, PHƯỜNG TÂN PHƯỚC KHÁNH) → THỬA ĐẤT SỐ 66, 168 VÀ 852, TỜ BẢN ĐỒ 8 (PHƯỜNG THÁI HÒA) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93832 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39) VÕ THỊ SÁU (CỔNG 7 MẪU) → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93833 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN XÃ BẠCH ĐẰNG (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Các tuyến nội bộ MBQH |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93839 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Khu dân cư mới tại thôn Thấp Linh Đường nội bộ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93840 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân (nay là xã Kiến Minh) Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.