Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn đường từ hộ ông Nguyễn Văn Đồng (thửa 17; tờ bản đồ 35) đến hộ ông Dương Văn Tiến (thửa 9; tờ bản đồ 34) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Phạm Thị Dung đến hộ bà Lê Thị Lý |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Trọng Hậu đến hộ ông Lê Hữu Duẩn |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Trần Văn Nội đến hộ Bà Nguyễn Thị Tuyển |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93805 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ Bà Nguyễn Thị Nguyên đến hộ ông Mai Hưng Cương |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93806 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Mai Đình Đề (thửa 110; tờ bản đồ 38) đến hộ bà Mai Thị Thấm (thửa 42; tờ bản đồ 36) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93807 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Trần Văn Lý (thửa 162; tờ bản đồ 38) đến hộ ông Mai Đình Trông (thửa 86; tờ bản đồ 39) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thịnh đến hộ ông Mai Văn Sự |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Ngọc đến hộ ông Mai Hưng Bình |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93810 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 06 THƯỜNG TÂN 02 → RANH TÂN MỸ (NỘI ĐỒNG) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93811 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 05 THƯỜNG TÂN 02 (THỬA ĐẤT SỐ 573, TỜ BẢN ĐỒ 10) → RANH TÂN MỸ (NỘI ĐỒNG, THỬA ĐẤT SỐ 274, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93812 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 04 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 259, TỜ BẢN ĐỒ 28 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93813 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 03 THƯỜNG TÂN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 19) → DÒNG LÁI (THỬA ĐẤT SỐ 928, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93814 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 27 THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT 515, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 311, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93815 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 26 THƯỜNG TÂN 25 (THỬA ĐẤT 509, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93816 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 32 THƯỜNG TÂN 08 (THỬA ĐẤT 844, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 318, TỜ BẢN ĐỒ 27 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93817 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 31 THƯỜNG TÂN 21 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THỬA ĐẤT SỐ 168, TỜ BẢN ĐỒ 23 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93818 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 30 GIÁP THƯỜNG TÂN 22 (THỬA 101, TỜ BẢN ĐỒ 14) → (THỬA 311, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93819 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 21 THƯỜNG TÂN 18 (THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 22) → NGHĨA TRANG (THỬA ĐẤT SỐ 4007, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93820 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 23) → THỬA ĐẤT SỐ 385, TỜ BẢN ĐỒ 23 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.