Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          93761 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93762 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường phố Thành Khang | Đường Yên Xuân: Từ nhà ông Biện đến đê Sông Mã

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93763 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Đường phố Thành Khang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (nhà bà Luyến) đến nhà ông Thú (đường Nghĩa Sơn 2)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93764 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Trần Hưng Đạo | Đường Phạm Ngũ Lão (P. Nam nhà Thoa the)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93765 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Phố Nguyễn Huệ

          Đường tàu → Bốt điện

          4.500.000 2.300.000 1.275.000 1.025.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93766 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Nguyễn Thái Học

          Cổng Trường Cơ giới → Tổ dân phố Hùng Vương

          4.500.000 2.350.000 1.250.000 1.025.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93767 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Nguyễn Thái Học

          Cầu Ninh Chấp → Giáp phường Lê Đại Hành

          4.500.000 2.300.000 1.275.000 1.025.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93768 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Đường nội bộ lòng đường 15m

          4.500.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          93769 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn MBQH thôn Thiện Chính từ thửa 643 đến thửa 717, tờ bản đồ 63 (đường gom Quốc lộ 47)

          4.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93770 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hậu Lộc

          Từ Kênh Bắc thôn Đại Thống đến hết thôn La Mát

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93771 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Từ Quốc lộ 47 đến đầu xóm vinh (phố Tố Hữu)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93772 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Tuyến số 6 (đường dân cư Đài Trúc, đoạn từ Quốc lộ 47 qua trường THCS đến ngõ ông Lê Văn Ninh) (đường Kính Thượng)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93773 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Từ giáp MB Thọ Văn đến thửa đất ông Minh

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93774 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường nội bộ MBQH 7,5m

          4.500.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          93775 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường tiếp giáp đường Quốc lộ 14E (trường Lý Tự Trọng) đi Bình Sơn (ĐH7.HĐ) - Xã Bình Lâm

          Đoạn từ ngã ba Lý Tự Trọng → đến hết Nghĩa Trang Liệt Sỹ

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93776 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Bình Lâm

          Đoạn từ đất nhà bà Thu - → đến giáp ngã ba đường vào Trường THCS Lý Tự Trọng (cả 2 bên)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93777 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường ĐT 614 đi qua địa phận xã Bình Lâm

          Đoạn từ giáp đất ông Đinh Văn Trí - → đến hết đất ông Thông

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93778 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Ngõ 156 Đường Lê Hoàn (thôn Nam Hoà)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93779 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Khu TĐC đường Cầu Kè, các lô phía trong vị trí 3 (Lô đất LK03, LK04) MBQH số 1211/QĐ-UBNDngày 1/7/2019

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93780 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Từ Anh Mai thôn 3 (thửa 102, tờ 57) đến Cầu Trắng.

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: