Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 761 Lê Thái Tổ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 747 Lê Thái Tổ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hiệu (từ thửa 4,6 tờ 42 đến Lê Giốc) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu lô 2.1 (đầm Bối) MB (thửa 766 tờ 44 đến đường Chu Đạt) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 06: Các lô trong MB |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 01: Các lô trong MB |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ còn lại MBQH |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 02A/78 Đại lộ Lê Lợi |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 10,5m |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thương (hết thửa 335, tờ bản đồ địa chính 55) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 180 Duy Tân |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Từ Dốc đê đến nhà ông Chinh Hoa phố 9 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Từ nhà ông Chinh Hoa phố 9 đến giáp phường Hàm Rồng cũ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 3711 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 4: Đường nội bộ MB |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu từ hơn 100m đến 200m |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ sâu từ 200m đến hết ngõ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93719 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Đồng Tiến Tiếp giáp Phố Cầu Tống → Hết đất nhà Trần Văn Tuấn (thửa 301, tờ bản đồ 49 phường Nguyễn Đại Năng) |
4.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | 850.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93720 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đoạn nối giữa Phố Cầu Tống - Đường Tô Hiến Thành Phố Cầu Tống → Đường Tô Hiến Thành |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.110.000 | 900.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.