Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93601 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường An Toàn Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 3.150.000 | 2.475.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93602 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đoạn đường Sân vận động huyện An Dương → Đường 351 |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93603 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đoạn đường Sân vận động huyện An Dương → Quốc lộ 17B |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93604 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường nội bộ khu chung cư TDP 6, 7, 8 Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93605 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Đào Lôi Ngã ba giao cắt đường công viên An Dương (trường tiểu học An Dương) → Tổ dân phố 7 |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93606 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Đồng Giới Đông Ngã ba giao cắt đường 351 → Ngã ba cạnh nhà văn hóa tổ dân phố 6 |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93607 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Đường liên phường từ giáp Tổ dân phố Đồng Cao (Đông Vĩnh cũ) - ngã ba Duy Tân |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93608 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | MBQH số 7546/QĐ-UBND ngày 20/8/2021 điểm dân cư Tổ dân phố Văn Ba |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93609 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Từ Giếng Quan đến giáp Tổ dân phố Thành Vinh (xã Đông Nam cũ) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93610 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | MBQH số 2063 Đồng Ròn |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93611 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | MBQH đồng Rọc Chạm Tổ dân phố Văn Ba |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93612 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG VINH CŨ | Ngõ 547 đường Trịnh Huy Quang |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93613 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG VINH CŨ | Ngõ 479 đường Trịnh Huy Quang |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93614 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Phố Vệ Yên 3 và phố Vệ Yên 4 | Các ngách thuộc ngõ phố Vệ Yên 3 và Vệ Yên 4 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93615 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Bắc Sơn | Ngõ từ nhà bà Lê Thị Triệu đến nhà ông Trịnh Xuân Chính |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93616 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Bắc Sơn | Ngõ từ nhà ông Lê Văn Thé đến nhà ông Lê Xuân Độ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93617 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Bắc Sơn | Ngõ vào nhà ông Lê Thiều Tâm |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93618 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Bắc Sơn | Ngõ giáp chợ Cầu Đống đến nhà ông Mai Văn Quyền |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93619 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Dọc kênh Bắc từ giáp Cầu Cáo - Đông Tân |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93620 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường xã giáp Quốc lộ 47 (Đông Anh) - Cầu qua kênh Bắc (Đại Đồng 1) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.