Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93461 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 36 XD/UB ngày 10/08/2010 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93462 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường từ bà Nguyệt đến giáp đường bê tông (bà Hiền) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93463 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường khu dân cư mới Mả Tháp |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93464 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 5,5 m |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93465 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường T3: Đoạn từ Đông cầu sông 10 đến Tây đê 2 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93466 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Khu tái định cư phục vụ đường giao thông nội bộ trục Đông Tây và nạo vét sông Voi, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2: Đoạn từ làng Nhân Sơn đi sân đền (Nga Phú cũ) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93467 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Khu dân cư mới thôn Nhân Sơn (Đường trong khu quy hoạch dân cư Bắc Mai An Tiêm thôn Nhân Sơn) (Nga Phú cũ) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Từ Quốc lộ 10 đến đường bê tông thôn Nhân Sơn (Nga Phú cũ) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93469 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ Đạc 6 đến cầu Vàng Nga Tiến cũ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93470 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ cầu Đen đến Đạc 6 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93471 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Từ Đoàn Thị Điểm - Nhà bà Lộc mót |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93472 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư của dự án Sông Đơ | Đường trên núi Trường Lệ (qua Hòn Trống Mái) đoạn từ Chân núi Trường Lệ (giáp đường Nguyễn Du) đến Ngã ba đường Trương Hán Siêu |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93473 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường liên xã từ cầu Kênh Giếc (giáp xã Vĩnh Bảo) đến Ngã ba Kênh Hữu Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93474 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường trục xã Chợ Hà Phương → Cổng làng Lô Đông |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93475 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường trục xã Chùa Đại Bi (thôn Lê Lợi) → Cổng làng thôn Trúc Hiệp |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.350.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93476 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường 17B Trường cấp III Cộng Hiền → Cầu An Quý |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93477 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am (bên cạnh công ty CP kinh doanh hàng xuất khẩu cũ) Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.170.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93478 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục tại xã Lý Học Đường nội bộ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93479 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường quán Cháy - Cống C4 Đường 8m → Đê biển |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.620.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93480 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường trục xã Ngã ba đường Rồng → Cầu ông Đến |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.440.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.