Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          93401 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93402 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93403 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93404 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các lô bám mặt đường Tỉnh lộ 507

          4.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93405 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Các tuyến còn lại trong khu dân cư

          4.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93406 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31

          4.500.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          93407 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786

          Đường D11 (đường 20)

          4.500.000 3.150.000 1.800.000 450.000 - - - Đất ở
          93408 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1: 26 đến LK1: 52; Từ lô LK3: 19 đến LK3: 36

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93409 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Đoạn từ Nhà văn hóa (Phác Thôn 2) đến ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93410 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Nhà thi đấu xã đến xí nghiệp Tân Bình

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93411 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Trạm bơm (giáp Chợ) đến giáp hộ ông Xuân

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Trung tâm cung ứng dịch vụ Công đến đến đường tránh Quốc lộ 45 vào cụm công nghiệp phía Tây Bắc

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Kỳ (thửa đất 136, tờ bản đồ 82) đến giáp Cầu Kiểu

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93414 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Kỳ Ngãi (từ thửa đất 34, tờ bản đồ 82) đến nhà ông Trịnh Xuân Điệp (thửa đất 137, tờ bản đồ 82)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ đường rẽ vào trường THCS Vĩnh Ninh (thửa đất 1129, tờ bản đồ 79) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Kỳ Ngãi (thửa đất 35, tờ bản đồ 82)

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93416 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Hòa

          Đoạn từ Cây xăng Quốc lộ 45 đến ngã ba cống Tân Bình

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93417 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Quốc lộ 45 - Kim Sơn (Đông Tiến cũ)

          4.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93418 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ Phú Thứ

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93419 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 136 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93420 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ thửa số 90 tờ bản đồ số 213 đến ngang thửa đất số 89 tờ bản đồ số 213; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn

          4.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: