Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô bám mặt đường Tỉnh lộ 507 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến còn lại trong khu dân cư |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93406 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93407 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786 Đường D11 (đường 20) |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1: 26 đến LK1: 52; Từ lô LK3: 19 đến LK3: 36 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Đoạn từ Nhà văn hóa (Phác Thôn 2) đến ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Nhà thi đấu xã đến xí nghiệp Tân Bình |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Trạm bơm (giáp Chợ) đến giáp hộ ông Xuân |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Trung tâm cung ứng dịch vụ Công đến đến đường tránh Quốc lộ 45 vào cụm công nghiệp phía Tây Bắc |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Kỳ (thửa đất 136, tờ bản đồ 82) đến giáp Cầu Kiểu |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Kỳ Ngãi (từ thửa đất 34, tờ bản đồ 82) đến nhà ông Trịnh Xuân Điệp (thửa đất 137, tờ bản đồ 82) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ đường rẽ vào trường THCS Vĩnh Ninh (thửa đất 1129, tờ bản đồ 79) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Kỳ Ngãi (thửa đất 35, tờ bản đồ 82) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ Cây xăng Quốc lộ 45 đến ngã ba cống Tân Bình |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93417 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 45 - Kim Sơn (Đông Tiến cũ) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93418 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ Phú Thứ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93419 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 136 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ thửa số 90 tờ bản đồ số 213 đến ngang thửa đất số 89 tờ bản đồ số 213; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.