Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93301 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Giáp địa giới Tân Phong → Cách ngã tư 361 và đường 403 200m |
4.500.000 | 3.150.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93302 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 402 Giáp Kiến Hưng → Nút giao đường 403 |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93303 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cách ngã tư 361 và đường 403 sau 200m → Giáp phường Nam Đồ Sơn |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93304 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường rẽ từ QL3C đến ngã ba bản Tàn | Đoạn 2 Đất nhà bà Trần Thị Chuyên → Đầu đường rẽ vào Khu dân cư thôn 7 |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93305 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Đường Bàn Văn Hoan Toàn tuyến |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93306 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường đường còn lại |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93307 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới ven đường 394 (Ao Láng, Cống Tây, Cửa Nghè - Bằng Giã) Trọn khu |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93308 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới Bằng Giã đi Lôi Trì, KDC mới Tân Hưng đi Lý Đỏ xã Bình Giang Trọn khu |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93309 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Quang Tiền -Mỹ Trạch Đường 392 → Ngã ba ông Thanh |
4.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93310 | Tỉnh Cà Mau xã Hồng Dân |
Đường Trần Văn Bảy Đường Trần Hưng Đạo → Cầu Gia Viễn |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93311 | Tỉnh Cà Mau xã Hồng Dân |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Lê Duẩn → Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93312 | Tỉnh Cà Mau xã Hồng Dân |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Nguyễn Trung Trực → Đường Trần Hưng Đạo |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93313 | Tỉnh Cà Mau xã Lương Thế Trân |
Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn Lộ quy hoạch khu công nghiệp → Cống Kinh Giữa |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93314 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Sơn 7 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93315 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5 m |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ giáp Triệu Sơn đến ngã ba Xuân Thắng (Xuân Thắng) |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93317 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH số 29 UB/TN-MT ngày 3/5/2017 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93318 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH số 115 UB/TN-MT ngày 30/11/2017 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93319 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH số 95 UB/TN-MT ngày 25/9/2018 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH kèm theo Quyết định số 4128/QĐ-UBND ngày 29/9/2022 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.