Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93221 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường xóm Mỏ Gang Từ giáp đường vành đai quy hoạch đến hết xóm Mỏ Gang |
4.514.000 | 3.523.000 | 2.593.000 | 2.165.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93222 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường vào xóm Minh Tân Từ giáp đường vành đai quy hoạch đến hết xóm Minh Tân |
4.514.000 | 3.592.000 | 2.662.000 | 2.224.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93223 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
4.502.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93224 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93225 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93226 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 24 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93227 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 17 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93228 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93229 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Anh - Phường Vĩnh Điện |
4.504.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93230 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tốn - Phường Vĩnh Điện |
4.504.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93231 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đất nhà ông Tín (Cũ) → đến hết đất nhà ông Khẳm (đường Phan Chu Trinh) |
4.505.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93232 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hồ Nghinh Từ giáp đường Hùng Vương (QL14H) → đến ngã tư đường Trương Chí Cương |
4.505.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93233 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
4.505.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1A - Xã Tam An Từ cầu Bà Dụ → đến Cầu Cánh Tiên |
4.508.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93235 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93236 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường E2-2; Đường E2-3; Đường E2-4; Đường E2-5 |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ trường THCS Đồng Thắng đến Nhà văn hoá Đại Đồng 3 |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường bê tông từ Cầu Đình đi Đồng Bèo |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Tỉnh lộ 517 đi Trường THCS Đồng Tiến |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường nối 3 Quốc lộ |
4.500.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.