Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93141 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) - Xã Tam Thăng Đường có mặt cắt rộng 17,18m |
4.533.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93142 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m) |
4.533.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93143 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Chùa Tổng Đoạn từ ngã tư giao cắt đường Lê Trọng Tấn (đối diện đường Hữu Hưng) đến ngã tư giao đường dự án Liên khu vực 8 (km 4+460, tỉnh lộ 423) (đường Thượng Ốc) |
4.534.000 | 3.174.000 | 2.214.000 | 1.993.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Lại Yên Đoạn từ ngã tư giao nhau với đường Nguyễn Viết Thứ đến ngã ba Cầu Khum |
4.534.000 | 3.174.000 | 2.214.000 | 1.993.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93145 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Thượng Ốc Đoạn từ cuối đường Chùa Tổng đến đê Tả Đáy |
4.534.000 | 3.174.000 | 2.214.000 | 1.993.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ |
4.534.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93147 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Lục Long |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Cống đá - ngã tư Cầu Vuông |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93148 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C) Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93149 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93150 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93151 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Trung Tiến khu 2 (Quyết định số 8384/QD- UBND ngày 14/12/2016 và Quyết định số 913/QĐ- UBND ngày 21/02/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Nguyễn Sỹ Dũng) |
4.529.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ MB 772 | Các đường nội bộ trong MBQH |
4.529.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93153 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 3 Đoạn thuộc các xã Sóc Sơn mới, Trung Giã mới |
4.529.000 | 3.337.000 | 2.512.000 | 1.938.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93154 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường vành đai thị trấn từ điểm đầu nối với đường Quốc lộ 3, đi qua Trường THPT Lạc Long Quân đến đường Núi Đôi |
4.529.000 | 3.337.000 | 2.512.000 | 1.938.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93155 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu đô thị mới Thanh Miện Các lô bám đường có mặt cắt đường 17m≤Bn≤17,5m |
4.530.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC1: 31; TDC7: 01; TDC7: 18. TDC11: 01; TDC2: 01; TDC6: 01; TDC12: 01; |
4.530.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93157 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 57 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93158 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93159 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 29 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93160 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.