Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93121 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
4.548.000 | 3.183.000 | 1.819.000 | 454.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93122 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Trần Phú - Đường Sân Cu |
4.548.000 | 3.183.000 | 1.819.000 | 454.000 | - | - | - | Đất ở |
| 93123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất) |
4.548.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93124 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
4.549.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 12 đến đường 02 và đường 18 từ Cổng Đền Phúc đến ông Long đầu thôn Tân qua thôn Thanh, Đông, Thuận, Thắng, Đức, Tiến |
4.549.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 93126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Phòng khám vùng B đối diện hết trường Tiểu học → Mương thoát nước cống cầu Bà Lầu ( cả 2 bên) |
4.550.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93127 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh → đến mương thuỷ lợi (nhà ông Lê Kinh) cả 2 bên |
4.550.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93128 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93129 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường A Chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93130 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường B chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Hùng Vương → đến hết đất nhà ông Huệ |
4.536.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93132 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
4.536.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93133 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93134 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân QL 40B → đến giáp chợ mới |
4.536.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93135 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp kênh N3.2 → đến giáp xã Tam Xuân 2 |
4.536.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93136 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
4.536.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93137 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa) Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m) |
4.536.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương |
4.540.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam |
4.540.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93140 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy → đến giáp phường Điện Phương |
4.531.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.