Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          93121 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu

          Trọn tuyến

          4.548.000 3.183.000 1.819.000 454.000 - - - Đất ở
          93122 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng

          Trần Phú - Đường Sân Cu

          4.548.000 3.183.000 1.819.000 454.000 - - - Đất ở
          93123 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất)

          4.548.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93124 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương

          Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

          4.549.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93125 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Đường số 12 đến đường 02 và đường 18 từ Cổng Đền Phúc đến ông Long đầu thôn Tân qua thôn Thanh, Đông, Thuận, Thắng, Đức, Tiến

          4.549.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          93126 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)

          Phòng khám vùng B đối diện hết trường Tiểu học → Mương thoát nước cống cầu Bà Lầu ( cả 2 bên)

          4.550.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93127 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)

          Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh → đến mương thuỷ lợi (nhà ông Lê Kinh) cả 2 bên

          4.550.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93128 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Lê Trọng Tấn

          Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu

          4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93129 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường A Chợ Trảng Bàng

          Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng

          4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93130 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường B chợ Trảng Bàng

          Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng

          4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93131 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Hùng Vương → đến hết đất nhà ông Huệ

          4.536.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93132 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc

          Đường rộng 5,5m (không có lề đường)

          4.536.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93133 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Võ Thị Sáu

          Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá

          4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93134 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân

          QL 40B → đến giáp chợ mới

          4.536.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93135 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Từ giáp kênh N3.2 → đến giáp xã Tam Xuân 2

          4.536.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93136 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng

          4.536.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93137 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)

          Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)

          4.536.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93138 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong

          Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương

          4.540.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93139 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Trường Sơn

          Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam

          4.540.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93140 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh

          Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy → đến giáp phường Điện Phương

          4.531.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: