Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          93081 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đường H38

          Điểm nối quốc lộ 10 qua khu Tái định cư → Cầu Cảnh

          4.550.000 2.730.000 1.750.000 1.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93082 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Tỉnh lộ 362 kéo dài

          Ngã tư Kênh → Nghĩa trang liệt sĩ (gần Trụ sở UBND xã An

          4.550.000 2.730.000 1.750.000 1.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93083 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Đường 362

          Đầu điểm nối với Quốc lộ 10 cũ → Hết địa phận Quang Trung (Cống Cẩm Văn)

          4.550.000 2.730.000 1.750.000 1.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93084 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồng

          Tuyến trục chính khu Nhân Nghĩa (Mặt cắt dưới 5m)

          Thửa số 19, tờ 50 → Thửa số 98, tờ 52

          4.550.000 2.520.000 1.820.000 1.085.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93085 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồng

          Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt dưới 5m)

          Thửa số 01, tờ 41 → Thửa số 14, tờ 47

          4.550.000 2.520.000 1.820.000 1.085.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93086 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Cao Xá: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m

          Đầu đường → Cuối đường

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93087 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19)

          Thửa 196, tờ 38 → Thửa 22, tờ 39

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93088 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19)

          Thửa 262, tờ 38 → Thửa 306, tờ 38

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93089 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19)

          Thửa 134, tờ 37 → Thửa 65, tờ 37

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93090 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đào Xá: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19)

          Thửa 95, tờ 35 → Thửa 243, tờ 31

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93091 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Phú An: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m

          Đầu đường → Cuối đường

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93092 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Điểm dân cư số 01; Điểm dân cư Lò gạch

          Trọn khu

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93093 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Khu dân cư Cánh Màu; Phú Quý; Đào Xá; Đỗ Xá; Cao Xá

          Trọn khu

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93094 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Điểm dân cư Phú Hải

          Trọn khu

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93095 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Trục đường chính tổ dân phố Trụ

          QL5 qua tổ dân phố Trụ → Đường 194B

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93096 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Đường nối từ QL5 đến hết Nhà Văn Hóa tổ dân phố Bễ

          QL5 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 54) → Hết Nhà Văn Hóa tổ dân phố Bễ

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93097 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Đường nối từ QL5 đến Giếng Bầu (thửa số 22 tờ bản đồ số 141)

          Đầu đường → Cuối đường

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93098 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Trục đường chính trong tổ dân phố Lẻ Doi

          Đường 394A (trước trụ sở Viện Kiểm sát Khu vực 12) → Tổ dân phố Bầu (thửa đất số 118, tờ bản đồ số 132)

          4.550.000 2.065.000 1.120.000 875.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93099 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Cầu Trâu II → Qua ngã ba Giếng Đồn 100m

          4.550.000 2.730.000 1.638.000 983.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93100 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung) → Hết đất khu dân cư Yên Thứ

          4.550.000 2.730.000 1.638.000 983.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: