Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93081 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H38 Điểm nối quốc lộ 10 qua khu Tái định cư → Cầu Cảnh |
4.550.000 | 2.730.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93082 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Tỉnh lộ 362 kéo dài Ngã tư Kênh → Nghĩa trang liệt sĩ (gần Trụ sở UBND xã An |
4.550.000 | 2.730.000 | 1.750.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93083 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường 362 Đầu điểm nối với Quốc lộ 10 cũ → Hết địa phận Quang Trung (Cống Cẩm Văn) |
4.550.000 | 2.730.000 | 1.750.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93084 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Nhân Nghĩa (Mặt cắt dưới 5m) Thửa số 19, tờ 50 → Thửa số 98, tờ 52 |
4.550.000 | 2.520.000 | 1.820.000 | 1.085.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93085 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt dưới 5m) Thửa số 01, tờ 41 → Thửa số 14, tờ 47 |
4.550.000 | 2.520.000 | 1.820.000 | 1.085.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93086 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Cao Xá: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m Đầu đường → Cuối đường |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93087 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19) Thửa 196, tờ 38 → Thửa 22, tờ 39 |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93088 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19) Thửa 262, tờ 38 → Thửa 306, tờ 38 |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93089 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19) Thửa 134, tờ 37 → Thửa 65, tờ 37 |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93090 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đào Xá: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn gần đường 19) Thửa 95, tờ 35 → Thửa 243, tờ 31 |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93091 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Phú An: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m Đầu đường → Cuối đường |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93092 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Điểm dân cư số 01; Điểm dân cư Lò gạch Trọn khu |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93093 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Khu dân cư Cánh Màu; Phú Quý; Đào Xá; Đỗ Xá; Cao Xá Trọn khu |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93094 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Điểm dân cư Phú Hải Trọn khu |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93095 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Trục đường chính tổ dân phố Trụ QL5 qua tổ dân phố Trụ → Đường 194B |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93096 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường nối từ QL5 đến hết Nhà Văn Hóa tổ dân phố Bễ QL5 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 54) → Hết Nhà Văn Hóa tổ dân phố Bễ |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93097 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường nối từ QL5 đến Giếng Bầu (thửa số 22 tờ bản đồ số 141) Đầu đường → Cuối đường |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93098 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Trục đường chính trong tổ dân phố Lẻ Doi Đường 394A (trước trụ sở Viện Kiểm sát Khu vực 12) → Tổ dân phố Bầu (thửa đất số 118, tờ bản đồ số 132) |
4.550.000 | 2.065.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93099 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Cầu Trâu II → Qua ngã ba Giếng Đồn 100m |
4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93100 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung) → Hết đất khu dân cư Yên Thứ |
4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.