Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          93001 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần

          4.560.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93002 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 13 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam

          Nguyễn Thuật → Đường từ số nhà 214 Tiểu La đi Trần Phú)

          4.560.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93003 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện

          Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)

          4.560.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          93004 Tỉnh Cà Mau
          xã Thới Bình

          Đường 30 tháng 4

          đường 3/2 → Cầu Bà Đặng Trong

          4.560.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93005 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn

          Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ

          4.560.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93006 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn từ nhà Loan Nhất đến nhà ông Giang (tràn Huyện đội cũ)

          4.560.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93007 Thành phố Hải Phòng
          xã Kim Thành

          Khu dân cư mới thôn Trung Tuyến cụm Hoà Bình (KDC Vững Mạnh)

          Vị trí tiếp giáp có mặt cắt đường từ 10,5m đến 17,5m

          4.560.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93008 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Đường nội bộ vuông góc đường Nghi Sơn Sao Vàng

          4.562.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93009 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường liên xã đi qua xã Đông La

          (Từ Ngã ba giao đường La Phù đến giáp địa phận xã Hưng Đạo): Phía bên bãi

          4.562.000 3.330.000 2.673.000 2.228.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93010 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Văn Tây

          Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị

          4.564.000 3.194.000 1.825.000 456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93011 Thành phố Hải Phòng
          xã An Quang

          Đường 362

          Ngã tư Kênh → Kênh Cống Cẩm Văn

          4.550.000 2.730.000 1.750.000 1.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93012 Thành phố Hải Phòng
          xã Lai Khê

          Khu dân cư mới xã Cộng Hòa (Liên danh tập đoàn Hưng Thịnh - Vũ Bách

          Đường còn lại trong khu dân cư

          4.550.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93013 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Thanh Điền

          Đường số 6 Lạc Long Quân (đường nhựa mới ấp Hiệp Hòa cũ)

          Lạc Long Quân - Quốc lộ 22B

          4.552.000 3.186.000 1.820.000 455.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          93014 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Đường 11m (3m-5m-3m)

          4.554.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          93015 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG R-LÊ THÁNH TÔNG (TÂN PHƯỚC)

          RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → HẾT TUYẾN

          4.555.000 2.278.000 1.822.000 1.458.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93016 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG PHÙNG VƯƠNG (TÂN PHƯỚC)

          RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → HẾT TUYẾN

          4.555.000 2.278.000 1.822.000 1.458.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93017 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG SỐ 32 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸ- PHẠM HỒNG THÁI

          QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH S

          4.555.000 2.278.000 1.822.000 1.458.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93018 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh

          4.557.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93019 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ mới Tam Quang

          4.557.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          93020 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường 428

          Đoạn từ đầu thôn Hậu Xá, xã Vân Đình đến hết địa phận xã Ứng Hoà.

          4.557.000 3.487.000 2.750.000 2.539.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: