Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 93001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 13 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Nguyễn Thuật → Đường từ số nhà 214 Tiểu La đi Trần Phú) |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93003 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 93004 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Đường 30 tháng 4 đường 3/2 → Cầu Bà Đặng Trong |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà Loan Nhất đến nhà ông Giang (tràn Huyện đội cũ) |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93007 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Khu dân cư mới thôn Trung Tuyến cụm Hoà Bình (KDC Vững Mạnh) Vị trí tiếp giáp có mặt cắt đường từ 10,5m đến 17,5m |
4.560.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường nội bộ vuông góc đường Nghi Sơn Sao Vàng |
4.562.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường liên xã đi qua xã Đông La (Từ Ngã ba giao đường La Phù đến giáp địa phận xã Hưng Đạo): Phía bên bãi |
4.562.000 | 3.330.000 | 2.673.000 | 2.228.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93010 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Văn Tây Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
4.564.000 | 3.194.000 | 1.825.000 | 456.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93011 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường 362 Ngã tư Kênh → Kênh Cống Cẩm Văn |
4.550.000 | 2.730.000 | 1.750.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93012 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cộng Hòa (Liên danh tập đoàn Hưng Thịnh - Vũ Bách Đường còn lại trong khu dân cư |
4.550.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93013 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Đường số 6 Lạc Long Quân (đường nhựa mới ấp Hiệp Hòa cũ) Lạc Long Quân - Quốc lộ 22B |
4.552.000 | 3.186.000 | 1.820.000 | 455.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 93014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 11m (3m-5m-3m) |
4.554.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 93015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG R-LÊ THÁNH TÔNG (TÂN PHƯỚC) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → HẾT TUYẾN |
4.555.000 | 2.278.000 | 1.822.000 | 1.458.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG PHÙNG VƯƠNG (TÂN PHƯỚC) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → HẾT TUYẾN |
4.555.000 | 2.278.000 | 1.822.000 | 1.458.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG SỐ 32 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸ- PHẠM HỒNG THÁI QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH S |
4.555.000 | 2.278.000 | 1.822.000 | 1.458.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93018 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh |
4.557.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93019 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ mới Tam Quang |
4.557.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 93020 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 428 Đoạn từ đầu thôn Hậu Xá, xã Vân Đình đến hết địa phận xã Ứng Hoà. |
4.557.000 | 3.487.000 | 2.750.000 | 2.539.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.