Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92901 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 417 (đường tỉnh lộ 83 cũ Đoạn từ đê sông Hồng đến giáp xã Phúc Lộc |
4.573.000 | 4.376.000 | 3.563.000 | 3.304.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92902 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) → đến giáp đường Nông Cống |
4.573.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92903 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m) |
4.575.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92904 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2, 4, 5, 6, 7, 8 |
4.576.000 | 3.203.000 | 1.830.000 | 457.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92905 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên Các đường nội bộ |
4.576.000 | 3.203.000 | 1.830.000 | 457.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92906 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Võ Văn Mùi Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
4.576.000 | 3.203.000 | 1.830.000 | 457.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92907 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hòa Hiệp |
-ĐOẠN 2 TỪ ĐẦU THỬA 101, 248, 94, 207 (CẦU 4) TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 → TRƯỜNG TRẦN ĐẠI NGHĨA HẾT THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 113 |
4.578.000 | 2.289.000 | 1.831.000 | 1.465.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92908 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.578.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92909 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL1 - Lô 9; CL2 - Lô 6 |
4.578.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92910 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.578.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92911 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
4.578.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92912 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 27,0m (6,0m+15,0m+6,0m) |
4.578.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92913 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Cầu Thủ Thừa - Kênh 2 |
4.580.000 | 3.206.000 | 1.832.000 | 458.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92914 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa |
4.580.000 | 3.206.000 | 1.832.000 | 458.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92915 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ cầu vượt Sài Sơn đến cây xăng Sài Khê |
4.567.000 | 3.396.000 | 2.673.000 | 2.352.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92916 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
4.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92917 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 10,5m |
4.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92918 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 19,5m (4m - 10,5m - 5m) từ nút N11 - N12 |
4.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92919 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các trục đường 13,5m còn lại (KPC Vĩnh Điện) |
4.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92920 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trung tâm xã Bình Dương (Giai đoạn 2) - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 14,0m (4m-6m-4m) |
4.570.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.