Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 04 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 62) → THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 25 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 60, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 54) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92823 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
MAI BÁ HƯƠNG CẦU XÁNG → NGÃ BA LÝ MẠNH |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92824 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG VÕ HỮU LỢI TRẦN VĂN GIÀU → THÍCH THIỆN HÒA |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Lê Lợi đến đường Bà Triệu |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 92826 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 61 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92827 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 60 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92828 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 59 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 58 CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 77 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN CẦU TÀU → RẠCH VÀM BÚNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92832 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn | Từ trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Quốc Sự |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92833 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRONG KHU DÂN CƯ BÀ XÁN TRỌN ĐƯỜNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92834 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 88 ĐƯỜNG SỐ 89 → ĐƯỜNG SỐ 87 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92835 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 51 ĐƯỜNG SỐ 54 → KÊNH N46 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 56 ĐƯỜNG SỐ 54 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 58 ĐƯỜNG SỐ 53 → HẾT TUYẾN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92838 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 76 ĐƯỜNG SỐ 83 → ĐƯỜNG SỐ 78 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92839 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 72 ĐƯỜNG SỐ 85 → ĐƯỜNG SỐ 78 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92840 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 55 ĐƯỜNG SỐ 54 → HẾT TUYẾN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.