Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92761 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 87

          LẠC AN 86 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 807, TỜ BẢN ĐỒ 46

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92762 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 86

          ĐH.437 (VĂN PHÒNG ẤP GIÁP LẠC, THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 197, TỜ BẢN ĐỒ 45

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92763 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 83

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 843, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 313, TỜ BẢN ĐỒ 23

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92764 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 55

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 240, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 30

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92765 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Đường thôn Yên Vực từ cổng làng Vực 1 đi cầu Dinh về Nhà văn hóa Vực 2

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92766 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Đường phía Tây dọc bờ sông Lý từ cống B22 đến hết đường thôn Yên Vực

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92767 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          MBQH Khu dân cư khu phố 3 (phía sau Huyện ủy cũ): Các tuyến nối với đường giao thông hiện trạng

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92768 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tuyến đường số 3, số 4, số 5, số 6: rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5m

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92769 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          TRẦN THỊ ỚI (HẺM 1 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG SỐ 1)

          ĐƯỜNG SỐ 1 → CUỐI HẺM

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92770 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ GẮT (ĐƯỜNG TRỤC ẤP 5A (E12/7 ĐẾN NHÀ MỘ TỘC TRẦN)

          THỚI HÒA → DÂN CÔNG HỎA TUYẾN NỐI DÀI

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92771 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          HUỲNH THỊ DƯA (NHÀ CHÚ SÁU ĐÚNG ĐẾN A8/10)

          NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2) → A8/10A ẤP 1B

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92772 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ TRỌN (HẺM 8 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG SƯ 9)

          NGUYỄN THỊ LÊ (ĐƯỜNG SƯ 9) → HẺM 9A (NHÁNH ĐƯỜNG SƯ 9)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92773 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 95

          ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC → ĐƯỜNG SỐ 93

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92774 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 57

          ĐƯỜNG SỐ 53 → HẾT TUYẾN

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92775 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 74 - 74A

          ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 75

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92776 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 73 - 73A

          ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 77

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92777 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG VÕ THỊ NHÚA

          ĐƯỜNG SỐ 67 → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92778 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN)

          NGÃ 3 CÔNG AN → CÂY XĂNG PHƯƠNG TÀI

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92779 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          NA3 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN)

          DA4 → VÒNG XOAY (DA1-1)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92780 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ KIỂU (HẺM 10 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG LIÊN ẤP 123)

          LIÊN ẤP 1-2-3 → HẺM 10B (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: