Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92741 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 18 HIẾU LIÊM 16 (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐT.746 (BẾN ĐÒ HIẾU LIÊM, THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92742 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 6 HIẾU LIÊM 04 THỬA 554; TBĐ 50 → ĐẤT NÔNG NGHIỆP THỬA 665; TBĐ 50 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92743 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 5 HIẾU LIÊM 04 THỬA 366; TBĐ 50 → ĐẤT Ở THỬA 834; TBĐ 50 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92744 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 4 HIẾU LIÊM 04 THỬA 261; TBĐ 50 → ĐẤT Ở THỬA 270; TBĐ 50 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92745 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 3 HIẾU LIÊM 04 THỬA 255; T BĐ 50 → ĐẤT Ở THỬA 257; TBĐ 50 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92746 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 2 HIẾU LIÊM 04 (THỬA 246; TBĐ 50) → ĐẤT ÔNG BÙI VĂN BÉ (THỬA 237; TBĐ 50) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92747 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 1 HIẾU LIÊM 04 (THỬA 239; TBĐ 50) → HIẾU LIÊM 02 THỬA 1097; TBĐ 50 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92748 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 04 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 50) → RANH LẠC AN CŨ (THỬA ĐẤT SỐ 256, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 4) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92749 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 557: | Các đường nhánh trong khu dân cư số 1, phường Gia Sàng đã xây dựng xong hạ tầng, đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 9m Toàn tuyến |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92750 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 728 | Đoạn 2 Sau 150m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92751 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 03 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 50) → HIẾU LIÊM 12 (THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92752 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 02 - NHÁNH 02 HIẾU LIÊM 02 - NHÁNH 1 (THỬA 165; TBĐ 50) → ĐẤT ÔNG TẶNG (THỬA 1076; TBĐ 50) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92753 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 02 - NHÁNH 01 HIẾU LIÊM 02 (THỬA 114; TBĐ 50) → (THỬA 102; TBĐ 50) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92754 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 02 HIẾU LIÊM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ 50) → ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 98, TỜ BẢN ĐỒ 50) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92755 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 06 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 759, TỜ BẢN ĐỒ 50) → HIẾU LIÊM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 50) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92756 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 16 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 5) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92757 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 14 - 16 HIẾU LIÊM 14 (THỬA 1124; TBĐ 5) → HIẾU LIÊM 16 (THỬA 306; TBĐ 6) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92758 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG BÌNH DƯƠNG - TÂY NINH ĐƯỜNG 20/8 (ĐT.744 CŨ) → SÔNG SÀI GÒN (RANH TỈNH TÂY NINH) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92759 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
GIẢI PHÓNG (ĐƯỜNG N11) TỰ DO (CÔNG AN THỊ TRẤN DẦU TIẾNG) → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92760 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐH.511 RANH PHƯỚC THÀNH - PHƯỚC HÒA → ĐH.505 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.