Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92721 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 37

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 677, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 239, TỜ BẢN ĐỒ 45

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92722 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 36

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 281, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 250, TỜ BẢN ĐỒ 46

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92723 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 35

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 712, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 315, TỜ BẢN ĐỒ 46

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92724 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 34

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 451, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜ BẢN ĐỒ 46

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92725 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 33

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 21) → TÂN ĐỊNH 30 (THỬA ĐẤT SỐ 428, TỜ BẢN ĐỒ 21)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92726 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 32

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 332, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 46

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92727 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 30

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 434, TỜ BẢN ĐỒ 21

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92728 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 29

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 217, TỜ BẢN ĐỒ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ 43

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92729 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Ninh Thạnh Lợi

          Châu Văn Đặng → Tôn Đức Thắng

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92730 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Văn Uông

          Châu Văn Đặng → Tôn Đức Thắng

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92731 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Đường Trần Hưng Đạo

          Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn → Tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng

          4.600.000 1.140.000 630.000 - - - - Đất ở
          92732 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Đường 19-8

          Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn → Tiếp giáp phố Chiêu Tấn

          4.600.000 1.400.000 600.000 - - - - Đất ở
          92733 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đỗ Đăng Tuyển (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa

          Phía nam cầu Phốc → đến Giáp ranh giới xã Đại Hoà (đối diện cả hai bên)

          4.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92734 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa

          Đường bê tông rộng 5m, không vĩa hè (lô biệt thự)

          4.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92735 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG

          ĐT.746 → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH - RANH XÃ TÂN ĐỊNH

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92736 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐT.746

          CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 4 VÀ 428, TỜ BẢN ĐỒ 1, (TÂN THÀNH) → GIAO ĐT.746 VÀ TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92737 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐT.746

          RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 4 VÀ 428, TỜ BẢN ĐỒ 1 (TÂN THÀNH)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92738 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến Tây Làng Nghề (đường Yên Hạnh)

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92739 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Từ nhà ông Ba Đoài đến hộ bà Nhàn (đường Phạm Minh Thanh)

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92740 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 3

          4.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: