Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92681 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ SƯA (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 3-4-5-6 NGUYỄN THỊ SƯA) DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → LIÊN ẤP 1-2-3-4 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92682 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 1 (VÀO KHU ĐỒNG DANH) VĨNH LỘC → VĂN PHÒNG ẤP 6C |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92683 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ LỞ (HẺM THỚI HÒA 14) THỚI HÒA → HẺM THỚI HÒA 14E |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92684 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ SÉT (HẺM THỚI HÒA 12) THỚI HÒA → CUỐI HẺM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92685 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐÀO THỊ XINH(HẺM THỚI HÒA 6) THỚI HÒA → CUỐI HẺM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92686 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ TƯ (ĐƯỜNG VÀO NHÀ MẸ VNAH PHAN THỊ TƯ) QUÁCH ĐIÊU → NHÀ MẸ TƯ |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92687 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
TRẦN THỊ BỜ (LIÊN TỔ 1-2-46-7 (ĐƯỜNG NTM) QUÁCH ĐIÊU → LÊ THỊ DUNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92688 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ DUNG QUÁCH ĐIÊU → DÂN CÔNG HỎA TUYẾN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92689 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Huỳnh Văn Xã Toàn tuyến |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92690 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Phạm Thị Lan (Đường số 14 cũ) Toàn tuyến |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92691 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Khu dân cư phía nam trạm điện (Nga Mỹ cũ) |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 92693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà bà Tuyết đến nhà ông Minh |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 92694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 3 |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 92695 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 25 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 452, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 580, TỜ BẢN ĐỒ 22 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92696 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 24 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 436, TỜ BẢN ĐỒ 19 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92697 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 22 (NHÁNH 1) TÂN ĐỊNH 22 (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 23) → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 23 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92698 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐÔNG THẠNH 7 TRỊNH THỊ DỐI → CẦU BẾN ĐÁ |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92699 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 14 BÙI CÔNG TRỪNG → SÔNG SÀI GÒN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92700 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
XÃ NGỌC LĨNH CŨ | Đường Lương Lâm: Đoạn từ cầu kênh bắc đến nhà ông Mơ |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.