Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92661 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 52

          ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 712, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 19

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92662 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHẠM THỊ KHỎE (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS VĨNH LỘC A)

          HƯƠNG LỘ 80 (VĨNH LỘC) → QUÁCH ĐIÊU

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92663 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          HUỲNH THỊ BA (ĐƯỜNG NHÀ SIBÊN)

          VĨNH LỘC → NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92664 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ LƯỚI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3A KẾT NỐI VÀO NHÀ LLVT ĐỒNG ĐEN)

          LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) → KINH TRUNG ƯƠNG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92665 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 22

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 23) → THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 23

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92666 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 21

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 172, TỜ BẢN ĐỒ 23) → TÂN ĐỊNH 20 (THỬA ĐẤT SỐ 957, TỜ BẢN ĐỒ 19)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92667 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 20 (NHÁNH 1)

          TÂN ĐỊNH 20 (THỬA ĐẤT SỐ 898, TỜ BẢN ĐỒ 18) → THỬA ĐẤT SỐ 687, TỜ BẢN ĐỒ 18

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92668 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 20

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 744, TỜ BẢN ĐỒ 18

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92669 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 16

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 640, TỜ BẢN ĐỒ 25

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92670 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 15

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 55, TỜ BẢN ĐỒ 25

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92671 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN ĐỊNH 14

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 224, TỜ BẢN ĐỒ 28

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92672 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bàu Bàng

          ĐH.610 (ĐƯỜNG BẾN VÁN)

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN - RANH XÃ BÀU BÀNG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92673 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bàu Bàng

          ĐT.741C (CŨ ĐH.613)

          BIA BÀU BÀNG → RANH XÃ AN LONG

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất ở
          92674 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          HÀ THỊ HẰNG (HẺM 5 (NHÁNH CỦA BỘ ĐỘI AN ĐIỀN)

          BỘ ĐỘI AN ĐIỀN → CUỐI HẺM

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92675 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ NGUYỆN(HẺM 4 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG BỘ ĐỘI AN ĐIỀN)

          BỘ ĐỘI AN ĐIỀN → HẺM 9(NHÁNH ĐƯỜNG SƯ 9)

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92676 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ BUÔI (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12)

          DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → CUỐI HẺM

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92677 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          TRẦN THỊ CHẮN (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 4)

          DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → CUỐI HẺM

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92678 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ SẲNG (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 1 (DCHT)

          DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → CUỐI HẺM

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92679 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ CỢT (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 13)

          DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → NGUYỄN THỊ SƯA

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92680 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          TRẦN THỊ NHUNG (PHÍA SAU CHỢ NỮ DÂN CÔNG)

          DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → QUÁCH ĐIÊU

          4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: