Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92661 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 52 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 712, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 19 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92662 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ KHỎE (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG THCS VĨNH LỘC A) HƯƠNG LỘ 80 (VĨNH LỘC) → QUÁCH ĐIÊU |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92663 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
HUỲNH THỊ BA (ĐƯỜNG NHÀ SIBÊN) VĨNH LỘC → NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92664 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ LƯỚI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3A KẾT NỐI VÀO NHÀ LLVT ĐỒNG ĐEN) LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) → KINH TRUNG ƯƠNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92665 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 22 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 23) → THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 23 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92666 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 21 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 172, TỜ BẢN ĐỒ 23) → TÂN ĐỊNH 20 (THỬA ĐẤT SỐ 957, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92667 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 20 (NHÁNH 1) TÂN ĐỊNH 20 (THỬA ĐẤT SỐ 898, TỜ BẢN ĐỒ 18) → THỬA ĐẤT SỐ 687, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92668 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 744, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92669 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 16 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 640, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92670 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 15 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 55, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92671 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 14 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 224, TỜ BẢN ĐỒ 28 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92672 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Bàng |
ĐH.610 (ĐƯỜNG BẾN VÁN) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN - RANH XÃ BÀU BÀNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92673 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Bàng |
ĐT.741C (CŨ ĐH.613) BIA BÀU BÀNG → RANH XÃ AN LONG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92674 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
HÀ THỊ HẰNG (HẺM 5 (NHÁNH CỦA BỘ ĐỘI AN ĐIỀN) BỘ ĐỘI AN ĐIỀN → CUỐI HẺM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92675 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ NGUYỆN(HẺM 4 (NHÁNH CỦA ĐƯỜNG BỘ ĐỘI AN ĐIỀN) BỘ ĐỘI AN ĐIỀN → HẺM 9(NHÁNH ĐƯỜNG SƯ 9) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92676 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ BUÔI (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12) DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → CUỐI HẺM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92677 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
TRẦN THỊ CHẮN (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 4) DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → CUỐI HẺM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92678 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ SẲNG (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 1 (DCHT) DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → CUỐI HẺM |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92679 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ CỢT (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 13) DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → NGUYỄN THỊ SƯA |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92680 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
TRẦN THỊ NHUNG (PHÍA SAU CHỢ NỮ DÂN CÔNG) DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → QUÁCH ĐIÊU |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.