Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92641 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 71 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92642 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 70 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92643 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 69 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92644 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 68 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92645 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 67 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92646 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 66 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92647 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 65 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92648 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
BÌNH NHÂM 10 CẦU TÀU → RANH PHƯỜNG LÁI THIÊU |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92649 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TL52 NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ → NGÃ 4 BÀ MUÔN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92650 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường đôi có chiều rộng lòng đường mỗi bên 7,5m (Từ lô LK-1:01 đến lô LK-1:14) |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92651 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Mỹ |
Lộ tẻ tránh dốc cầu số 2 Quốc lộ 1 → Đến giao lộ (ngã 3) |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 92652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
LÊ LAI ĐT.741 → RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐT.749A CẦU QUAN → LONG NGUYÊN 26 (RANH PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ VÀ XÃ LONG NGUYÊN CŨ) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92654 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trà Văn Đầu lộ ngã 5 Vòng xoay → 60 m đầu (Tên cũ: 30m đầu) |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92655 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Hồng Dân Toàn tuyến |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92656 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trương Văn An Toàn tuyến |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92657 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường số 17 Toàn tuyến |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92658 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường trục chính các thôn: Trạm Nội Trang, Địch Tràng, Đan Tràng, Uyển Vũ Đầu đường → Cuối đường |
4.600.000 | 3.700.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92659 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Từ Minh Khánh (đường số 6) Huỳnh Hoàng Hùng → Hết đường (sông Hộ Phòng – Chú Chí) |
4.600.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92660 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 52 - NHÁNH 1 TÂN ĐỊNH 52 → TÂN ĐỊNH 27 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.