Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92621 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92622 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92623 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92624 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92625 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92626 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Bàng |
ĐT.750 RANH XÃ AN LONG - RANH XÃ BÀU BÀNG → RANH XÃ BÀU BÀNG - RANH XÃ PHƯỚC HÒA |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92627 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92628 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) TỈNH LỘ 2 → CẦU BẾN MƯƠNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92629 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 42 (THỊ TRẤN CỦ CHI) TRỌN ĐƯỜNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92630 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 41 TRỌN ĐƯỜNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92631 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NỈ TỈNH LỘ 8 (TÂN TRUNG) → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92632 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) CẦU BẾN MƯƠNG → TỈNH LỘ 15 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92633 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ NÊ NGUYỄN VĂN KHẠ → TỈNH LỘ 15 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92634 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
NHUẬN ĐỨC UBND XÃ NHUẬN ĐỨC → NGÃ TƯ BẾN MƯƠNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92635 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) CẦU BẾN MƯƠNG → ĐƯỜNG 488 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92636 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
ĐƯỜNG PHẠM VĂN CỘI NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) → BÀ THIÊN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92637 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 23 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 25 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 28 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CẦU LỚN |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.