Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 92581 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đoàn Trần Nghiệp: Từ Lương Ngọc Quyến đến sông cầu Sâng |
4.619.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 92582 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Xuân Phú (Quyết định số 06/QĐ- UBND ngày 02/01/2019 và Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/3/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL- B:70) |
4.609.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92583 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành (Quyết định số 234/QĐUBND ngày 14/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô còn lại thuộc MBQH |
4.609.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92584 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú | Đường quy hoạch nội bộ còn lại |
4.609.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92585 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 33 |
4.610.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92586 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m) |
4.611.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92587 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trung tâm xã Bình Dương (Giai đoạn 2) - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m) |
4.611.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92588 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5,25m-7,0m-5,25m) |
4.612.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 92589 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà |
4.613.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92590 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Long Khốt Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
4.616.000 | 3.231.000 | 1.846.000 | 461.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92591 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Võ Văn Tần Đường CMT8 - Tháp Mười |
4.616.000 | 3.231.000 | 1.846.000 | 461.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92592 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Tuyên Bình ĐT 831 - Tháp Mười |
4.616.000 | 3.231.000 | 1.846.000 | 461.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92593 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Đồng Hón (Quyết định số 709/QĐ- UBND ngày 14/3/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH |
4.617.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 92594 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Thanh Xuân (từ đường Trường Thi) |
4.619.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 92595 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ đường Quán Giò |
4.619.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 92596 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92597 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Ngô Quyền - Đường Nam Sông Mã |
4.603.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 92598 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
4.604.000 | 3.222.000 | 1.841.000 | 460.000 | - | - | - | Đất ở |
| 92599 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
4.605.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 92600 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Thịnh Hưng |
4.606.000 | 3.224.000 | 1.842.000 | 460.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.