Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92581 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đoàn Trần Nghiệp: Từ Lương Ngọc Quyến đến sông cầu Sâng

          4.619.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          92582 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Xuân Phú (Quyết định số 06/QĐ- UBND ngày 02/01/2019 và Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/3/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL- B:70)

          4.609.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92583 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành (Quyết định số 234/QĐUBND ngày 14/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô còn lại thuộc MBQH

          4.609.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92584 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú | Đường quy hoạch nội bộ còn lại

          4.609.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92585 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 33

          4.610.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92586 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương

          Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m)

          4.611.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92587 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Trung tâm xã Bình Dương (Giai đoạn 2) - Xã Bình Dương

          Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m)

          4.611.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92588 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)

          Đường 17,5m (5,25m-7,0m-5,25m)

          4.612.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92589 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà

          4.613.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92590 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Long Khốt

          Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười

          4.616.000 3.231.000 1.846.000 461.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92591 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Võ Văn Tần

          Đường CMT8 - Tháp Mười

          4.616.000 3.231.000 1.846.000 461.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92592 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Tuyên Bình

          ĐT 831 - Tháp Mười

          4.616.000 3.231.000 1.846.000 461.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92593 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Hón (Quyết định số 709/QĐ- UBND ngày 14/3/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH

          4.617.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92594 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ Thanh Xuân (từ đường Trường Thi)

          4.619.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          92595 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ đường Quán Giò

          4.619.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          92596 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 9 Đại lộ 30/4

          Đường 30/4 - Hết tuyến

          4.602.000 3.221.000 1.840.000 460.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92597 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Ngô Quyền - Đường Nam Sông Mã

          4.603.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92598 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh

          Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến

          4.604.000 3.222.000 1.841.000 460.000 - - - Đất ở
          92599 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m)

          4.605.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92600 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Lương Hòa

          Khu dân cư Thịnh Hưng

          4.606.000 3.224.000 1.842.000 460.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: