Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92341 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM)

          4.664.000 3.264.000 1.865.000 466.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92342 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Khánh Hậu

          Võ Duy Tạo (Đường vào bãi rác)

          QL 62 - Phan Văn Tuấn (Đường đê Rạch Chanh - kênh Chính Bắc)

          4.664.000 3.264.000 1.865.000 466.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92343 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Lô LK3:32

          4.665.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          92344 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU VỰC CHỢ ĐẤT ĐỎ

          4.666.000 2.333.000 1.866.000 1.493.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92345 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Ngãi Giao

          ĐƯỜNG HỘI BÀI - CHÂU PHA - ĐÁ BẠC - PHƯỚC TÂN

          QUỐC LỘ 56 → TUYẾN KÊNH CHÍNH ĐOẠN 2 THUỘC CÔNG TRÌNH HỒ CHỨA NƯỚC SÔNG RAY (XÃ SUỐI NGHỆ CŨ)

          4.666.000 2.333.000 1.866.000 1.493.000 - - - Đất ở
          92346 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Bãi tập kết cát, sỏi tại xã Điện Phong

          Đường bê tông có bề rộng 5,5m

          4.667.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92347 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú

          Đường 14,5m (4m-5,5m-5m) Nút N12-N20

          4.668.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92348 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện

          Đường rộng 15,5m (4m + 7,5m + 4m)

          4.668.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92349 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đất Đỏ

          CAO VĂN NGỌC VÀ ĐƯỜNG LÊ DUẨN (TÊN CŨ: ĐƯỜNG TỪ NGÃ 4 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐẤT ĐỎ ĐẾN NGÃ 4 BÀ ĐỐI)

          4.668.000 2.334.000 1.867.000 1.494.000 - - - Đất ở
          92350 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa

          Đường số 10

          4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000 - - - Đất ở
          92351 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An

          3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39)

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92352 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An

          3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39)

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92353 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An

          Đường Lê Thị Hồng Gấm

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92354 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông

          Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m)

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92355 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

          Đường Lê Thị Hồng Gấm

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92356 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

          3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39)

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92357 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

          3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39)

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92358 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung

          Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m)

          4.662.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92359 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) - Xã Tam Thăng

          Đường có mặt cắt rộng 19,5m

          4.662.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92360 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)

          Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m-5,5m-3m)

          4.662.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: