Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92161 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          BÙI THỊ XUÂN/23 (ĐOẠN 2)

          BÙI THỊ XUÂN/23 → BÙI THỊ XUÂN/25/1

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92162 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          BÙI THỊ XUÂN/29/3

          BÙI THỊ XUÂN/29 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1663, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 1465, TỜ BẢN ĐỒ 41

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92163 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          BÙI THỊ XUÂN/29/2 (ĐƯỜNG TỔ 9 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2)

          CÂY DA → BÙI THỊ XUÂN/29 (ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2)

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92164 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          BÙI THỊ XUÂN/29 (ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2)

          CÂY DA → BÙI THỊ XUÂN

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92165 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          BÙI THỊ XUÂN/36/3 (ĐƯỜNG CHÙA TÂN LONG)

          BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM) → NGUYỄN THỊ TƯƠI

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92166 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          BÙI THỊ XUÂN/24

          ĐƯỜNG BÙI THỊ XUÂN → MƯƠNG NƯỚC

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92167 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 40

          ĐƯỜNG SỐ 35 → ĐƯỜNG SỐ 45

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất ở
          92168 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          BÀU GIÃ

          NGUYỄN THỊ LẮNG → TỈNH LỘ 2

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất ở
          92169 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          NGUYỄN ĐỨC THUẬN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 30)

          TÔ VĨNH DIỆN (KM 1 + 900) → TÔ VĨNH DIỆN (KM 2 + 250)

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92170 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐH.420)

          ĐT.747A (QUÁN ÔNG TÚ) → ĐT.746 (DỐC CÂY QUÉO)

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92171 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu khai thác quỹ đất Lô Tháp, thôn Lạc Thành Nam - Xã Điện Hồng

          4.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92172 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Nguyễn Văn Tốt

          Đường CMT8 - Đường Tua Hai

          4.700.000 3.289.000 1.880.000 469.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92173 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-044

          PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-043

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92174 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-043

          PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-042

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92175 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-040

          PHẠM NGỌC THẠCH → SÂN GOLF

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92176 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-051

          PHẠM NGỌC THẠCH → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92177 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-068

          NGUYỄN VĂN THÀNH → ĐX-069

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92178 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-067

          NGUYỄN VĂN THÀNH → ĐX-069

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92179 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-066

          NGUYỄN VĂN THÀNH → ĐX-069

          4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.504.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92180 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 168 | Qua 150m và các Đường rộng ≥ 9m

          Toàn tuyến

          4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: