Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92061 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hòn Tàu

          Từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Trương Chí Cương

          4.719.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92062 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Thôn 2, Thôn 3 (theo Quyết định số 2884/QĐ- UBND ngày 06/7/2018; Quyết định số 2811/QĐ- UBND ngày 15/6/2021 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô còn lại thuộc MBQH

          4.719.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92063 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          Đường liên khu phố | Các đường còn lại trong MBQH 118, MBQH TĐC Thôn 2, Thôn 3

          4.719.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92064 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          Đường liên khu phố | Đường quy hoạch nội bộ trong MBQH tái định cư Đồng Hạnh

          4.719.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92065 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Đồng Hạnh (theo Quyết định số 2713/QĐ-UBND ngày 28/6/2018; Quyết định số 2810/QĐ- UBND ngày 15/6/2021 và Quyết định số 126/QĐ-UBND ngày 11/01/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô TĐC còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường ven Sông Rào)

          4.719.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          92066 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)

          Đoạn Ranh Bến Lức (Cầu Long Kim) - Nút giao số 01 (cách 150m kéo dài về hai phía ĐT 830)

          4.720.000 3.304.000 1.888.000 472.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92067 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          LK-04:11 đến LK-04:20

          4.720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          92068 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

          Đường 7,5m

          4.720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92069 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Khu dân cư mới chợ Lại xã Thanh Thuỷ cũ

          Các lô đất còn lại của dự án

          4.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92070 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước

          Đường 7,5m

          4.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92071 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước

          Đường 7,5m

          4.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92072 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước

          Đường 7,5m

          4.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92073 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Hà Duy Phiên

          4.710.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92074 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Sâm

          4.710.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92075 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA, BÊTÔNG XI MĂNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN

          4.711.000 2.356.000 1.884.000 1.508.000 - - - Đất ở
          92076 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA, BÊTÔNG XI MĂNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN

          4.711.000 2.356.000 1.884.000 1.508.000 - - - Đất ở
          92077 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Cẩm Nam

          Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m

          4.711.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92078 Thành phố Hải Phòng
          phường Tứ Minh

          Trục đường chính TDP Kim Xá

          Đường nội bộ KCN Đại An → Nhà văn hòa TDP Kim Xá

          4.711.000 2.825.000 1.638.000 1.309.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92079 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Thanh Tâm

          Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ

          4.711.000 3.297.000 1.884.000 471.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92080 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Trần Văn Chính

          Trần Phong Sắc - QL 1A

          4.711.000 3.297.000 1.884.000 471.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: