Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          92001 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đường trục chính của các khu dân cư Khuê Liễu, Khuê Chiền (đoạn từ đường Lương Như Hộc đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 18; đoạn từ đường Lương Như Hộc qua nhà Văn hóa khu Khuê Liễu, nhà Văn hóa khu Khuê Chiền đến thửa đất số 133, tờ bản đồ số 20 và đoạn từ đường Lương Như Hộc đến nhà trẻ khu Khuê Liễu) và đoạn từ phố Thanh Liễu đến địa giới phường Thạch Khôi thuộc phường Tân Hưng

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.275.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          92002 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Khu tái định cư Tân Nam

          Đường nội bộ mặt cắt 6,0 m

          4.725.000 2.835.000 1.575.000 1.260.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92003 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Minh

          Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở

          Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 15m

          4.725.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92004 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Đường Bến Vua (đường bờ kênh thôn Phú Kê)

          Cầu Huyện Đội → Cầu Ông Giẳng

          4.725.000 2.835.000 2.360.000 1.890.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92005 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Vương Bảo

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92006 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Vương Tảo

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92007 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Vương Bạt Tụy

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92008 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Phan Huy Chú

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92009 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Nguyễn Bính

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92010 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Dương Luân

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92011 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Đông Đô

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92012 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Lý Nhân Nghĩa

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92013 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Nguyễn Hồng Công

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92014 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Đàm Thận Huy

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92015 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Nguyễn Mậu Tài

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92016 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Lê Hiển Tông

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92017 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Phạm Ngọc Thạch

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92018 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Đường còn lại trong khu dân cư Đồng Bưởi, phường Thạch Khôi

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92019 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng

          Đường có mặt cắt đường <15,5m

          4.725.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          92020 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường < 15,5m

          Đầu đường → Cuối đường

          4.725.000 2.250.000 1.125.000 900.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: