Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          91561 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Trục phụ | Các ngõ hai bên đường Từ cầu vượt Sơn Tiến chiều rộng >3,5m

          Đường Z115 → Gặp đường Tố Hữu

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91562 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          ĐƯỜNG PHÚC HÀ | Đoạn 1

          Đất Phúc Hà cũ → Giáp đất An Khánh

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91563 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 3 MỚI |

          Ngõ rẽ từ Quốc Lộ 3 mới → Sang ngã 3 đường rẽ Bến Giềng (ngã 3 sau Công an phường Quan Triều)

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91564 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          QUỐC LỘ 3 MỚI | Đoạn 3

          Km72+930 → Km75+200 (hết đất xã Sơn Cẩm cũ)

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91565 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          MBQH kèm theo Quyết định số 3210/QĐ-UBND ngày 9/8/2019 | Từ lô DC-B: 37 tờ bản đồ số 6 đến lô DC-B: 72 tờ bản đồ số 6

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91566 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          MBQH kèm theo Quyết định số 3210/QĐ-UBND ngày 9/8/2019 | Từ lô DC-A: 22 tờ bản đồ số 6 đến lô DC-A:42 tờ bản đồ số 6

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91567 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Đường liên Tổ dân phố : Từ Quốc lộ 47 (nhà Lan Hồng) đến Đại lộ Nam sông Mã (đường Võ Chí Công)

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91568 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Tuyến số 01 MB khu dân cư thôn 2-Liên Sơn

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          91569 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Vị trí số 06: Đường nội bộ

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91570 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127 ; Ngõ 205 Đình Hương

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91571 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91572 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Các tuyến đường rộng 10,5m

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          91573 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Tuyến đường rộng 7,5m

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          91574 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ Đường số 4 đến nhà ông Đen (từ thửa đất số 49, tờ bản đồ 59 đến thửa đất số 10, tờ bản đồ 59)

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91575 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ Quán 888 đến giáp đường Đông Tây 4 đi cảng Nghi Sơn (từ thửa đất số 05, tờ bản đồ 51 đến thửa đất số 107, tờ bản đồ 52)

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91576 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Trục phụ | Ngõ số 13; 15; 22; 27; 28; 33; 38:

          Đường Tố Hữu → Vào 100m

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91577 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ > 3,5m đến ≤ 5m

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91578 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 2

          Sau 300m → Gặp đường QL 1B

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất ở
          91579 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Trục phụ | Đường phố Đức Xuân

          Toàn tuyến

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91580 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Ngõ 313 (Tuyến đường đi Phiêng My) | Từ Cầu sắt Bắc Kạn đến ngã ba Lương thực (cũ)

          Toàn tuyến

          4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: