Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          91461 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Đường phố | Đường từ nghĩa địa phố 6 đến đường Bê tông B169

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91462 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | Đường có lòng đường rộng 10.5m

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91463 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Đoạn đường từ Quốc lộ 47 đến cổng Trường Mầm non thôn 15

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91464 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407)

          RANH BÌNH DƯƠNG - TÂN HIỆP → ĐT.742 (PHÚ CHÁNH CŨ)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91465 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyễn Lương Bằng

          Đường 392

          Cây xăng Nhân Quyền → Cầu vượt Thái Quyền (thuộc xã Nhân Quyền cũ)

          4.800.000 2.160.000 1.200.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91466 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Tứ Cường

          Đường rộng 14m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m + 1,5m)

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91467 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) đất nhà vườn

          4.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91468 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Đường trục xã (ven đường 399 - đoạn thuộc thôn An Nghiệp)

          Cầu An Nghiệp → Quỹ tín dụng xã Tứ Cường

          4.800.000 2.400.000 1.200.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          91469 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35- NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC TÂN ĐÔNG HIỆP (CŨ)

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91470 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đoạn từ ngã ba Trạm Y tế đi ngã ba đường thị trấn cũ đi biển

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91471 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà ông Thắng xuống đến đoạn giáp Đường 513 ra Cảng

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91472 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà anh Chính Phương vào đến nhà chị Thân

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91473 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn nhà từ ông Phóng ra đến đường Đông Tây 4

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91474 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà ông Thái Mận xuống đến đoạn giáp Đường 513

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91475 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ Tượng đài ra đến nhà ông Thái Mận

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91476 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nghi Sơn

          Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ nhà ông Chung Mai đến Nhà văn hóa thôn Liên Đình

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91477 Tỉnh Cà Mau
          phường Giá Rai

          Đường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu A (Đường số 1, 2, 4)

          Toàn tuyến

          4.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          91478 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 06

          AN SƠN 01 (QUÁN ÔNG NHÃN) → ĐÊ BAO

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91479 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 05

          AN SƠN 01 (NGÃ 3 CÂY MÍT) → ĐÊ BAO

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          91480 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 04

          AN SƠN 01 → ĐÊ BAO

          4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: